FC Nantes II
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Angers SCO II

FC Nantes II vs Angers SCO II

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes II 2-1 Angers SCO II tại National 3 - Group B, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Nantes II thắng 3, hòa 2, Angers SCO II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group B · Group B · Vòng 23
Sân vận động
Stade Marcel Saupin, Nantes
Phong độ
DWLWL FC Nantes II
DLWLL Angers SCO II
  1. 11' D. Assoumani11m 1-0
  2. 31' E. Mongo 2-0
  3. HT2-0
  4. 59' B. Gouandjia M. Savidan
  5. 66' I. Garin M. Grange
  6. 70' José Nabil A. Mahamoud
  7. 70' M. Mwamba F. Centonze
  8. 70' R. Bengler S. Tahri
  9. 70' R. Nsingi-Malongi E. Caumont
  10. 74' 2-1 L. Machine
  11. 79' M. Bodiang F. Ndi Assoumou
  12. 90' T. David D. Assoumani
  13. FT2-1

Đội hình

FC Nantes II HLV: S. Ziani
  1. 1A. Lafont
  2. 3F. Centonze ▼ 70'
  3. 2M. Acapandié
  4. 4E. Mongo
  5. 5M. Oger
  6. 8S. Ziani
  7. 11D. Assoumani ▼ 90'
  8. 7M. Gomes
  9. 6B. Deuff
  10. 10A. Mahamoud ▼ 70'
  11. 9F. Ndi Assoumou ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 15José Nabil ▲ 70'
  2. 12M. Mwamba ▲ 70'
  3. 14M. Bodiang ▲ 79'
  4. 13T. David ▲ 90'
  5. 16T. Mabon
Angers SCO II HLV: Y. Andreu
  1. 1E. Sautereau
  2. 4T. Lefebvre
  3. 3D. Sinaté
  4. 5D. N'Diaye
  5. 2M. Louãr
  6. 8E. Caumont ▼ 70'
  7. 6M. Grange ▼ 66'
  8. 7S. Tahri ▼ 70'
  9. 11M. Houdayer
  10. 10L. Machine
  11. 9M. Savidan ▼ 59'

Dự bị 5

  1. 14B. Gouandjia ▲ 59'
  2. 13I. Garin ▲ 66'
  3. 12R. Bengler ▲ 70'
  4. 15R. Nsingi-Malongi ▲ 70'
  5. 16A. Hunou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chauray
26 30 - 24 +6 43
2
FC Nantes II
26 40 - 26 +14 41
3
AS La Châtaigneraie
26 24 - 33 -9 40
4
Vitré
26 43 - 36 +7 39
5
Angers SCO II
26 38 - 33 +5 36
6
Vendée Fontenay Foot
26 40 - 31 +9 35
7
USSA Vertou
26 30 - 36 -6 34
8
Panazol
26 34 - 33 +1 34
9
Challans
26 32 - 26 +6 33
10
St-Philbert Gd Lieu
26 35 - 36 -1 33
11
Laval II
26 32 - 33 -1 32
12
La Roche sur Yon
26 26 - 36 -10 31
13
TA Rennes
26 27 - 37 -10 30
14
Sablé FC
26 29 - 40 -11 27
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
40Ghi được38
28Thủng lưới33
1.48Bàn thắng mỗi trận1.46
8Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu