FC Nantes II
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Angers SCO II

FC Nantes II vs Angers SCO II

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes II 2-0 Angers SCO II tại National 2 - Group D, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Nantes II thắng 3, hòa 2, Angers SCO II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group D · Group D · Vòng 9
Sân vận động
Stade Marcel Saupin, Nantes
Phong độ
DWLWL FC Nantes II
DLWLL Angers SCO II
  1. 45' G. Manvelyan11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Quiala C. Traoré
  4. 46' N. Ndeke Ayoub Yousfi
  5. 67' J. Mouaddib S. Bouzrara
  6. 72' H. Mamadou Dangabo Santiago Eneme
  7. 76' A. Camara A. Kalla
  8. 76' J. Affamah 2-0
  9. 80' M. Oger G. Manvelyan
  10. 83' J. Bahoya S. Akkal
  11. 87' A. Mahamoud J. Affamah
  12. FT2-0

Đội hình

FC Nantes II HLV: S. Ziani
  1. 1L. Bonelli
  2. 3C. Traoré ▼ 46'
  3. 4R. Voisine
  4. 5M. Diaz
  5. 2M. Acapandié
  6. 11Santiago Eneme ▼ 72'
  7. 10G. Manvelyan ▼ 80'
  8. 7M. Achi
  9. 6L. Doucet
  10. 8S. Ziani
  11. 9J. Affamah ▼ 87'

Dự bị 5

  1. 12D. Quiala ▲ 46'
  2. 15H. Mamadou Dangabo ▲ 72'
  3. 13M. Oger ▲ 80'
  4. 14A. Mahamoud ▲ 87'
  5. 16L. Montfort
Angers SCO II HLV: A. Bouhazama
  1. 1M. Zinga
  2. 2A. Kalla ▼ 76'
  3. 6Z. Ould Khaled
  4. 4S. Diagne
  5. 5B. Koffi
  6. 10A. Bobichon
  7. 7S. Akkal ▼ 83'
  8. 8Ayoub Yousfi ▼ 46'
  9. 3K. Ganova
  10. 9S. Bouzrara ▼ 67'
  11. 11G. Nadje

Dự bị 5

  1. 14N. Ndeke ▲ 46'
  2. 15J. Mouaddib ▲ 67'
  3. 13A. Camara ▲ 76'
  4. 12J. Bahoya ▲ 83'
  5. 16T. Borne

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chasselay MDA
30 44 - 25 +19 54
2
Les Herbiers VF
30 54 - 35 +19 52
3
Bergerac Périgord FC
30 48 - 30 +18 50
4
Angoulême CFC
30 28 - 19 +9 45
5
Trélissac FC
30 33 - 28 +5 45
6
FC Chamalières
30 36 - 30 +6 44
7
Romorantin
30 40 - 40 0 43
8
Bourges Foot 18
30 32 - 35 -3 41
9
Olympique Saumur FC
30 36 - 35 +1 41
10
Angers SCO II
30 37 - 44 -7 41
11
ASF Andrézieux
30 29 - 27 +2 40
12
FC Lorient II
30 39 - 33 +6 39
13
FC Nantes II
30 31 - 41 -10 34
14
Stade Bordelais
30 32 - 48 -16 29
15
Moulins-Yzeure Foot 03
30 26 - 44 -18 27
16
Vierzon FC
30 22 - 53 -31 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
31Ghi được37
41Thủng lưới46
1.03Bàn thắng mỗi trận1.19
6Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu