Angers SCO II
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Nantes II

Angers SCO II vs FC Nantes II

Tỷ số chung cuộc: Angers SCO II 1-0 FC Nantes II tại National 2 - Group D, 5 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Angers SCO II thắng 1, hòa 2, FC Nantes II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group D · Group D · Vòng 17
Sân vận động
Stade Raymond-Kopa, Angers
Phong độ
DLWLL Angers SCO II
DWLWL FC Nantes II
  1. HT0-0
  2. 58' G. Nadje Z. Ould Khaled
  3. 64' M. Corduan J. Mbock
  4. 69' G. Nadje 1-0
  5. 70' A. Mahamoud B. Chibani
  6. 78' S. Yépié Yépié J. Affamah
  7. 88' S. Akkal G. Nadje
  8. 88' R. Sabry S. Ziani
  9. FT1-0

Đội hình

Angers SCO II HLV: A. Bouhazama
  1. 1A. Mandrea
  2. 9L. Rao-Lisoa
  3. 6Z. Ould Khaled ▼ 58'
  4. 3D. Doucoure
  5. 4I. Dramé
  6. 2A. Kalla
  7. 5D. Meddah
  8. 8W. Taibi
  9. 7Y. Belkdim
  10. 10J. Mbock ▼ 64'
  11. 11N. Fatar

Dự bị 5

  1. 15G. Nadje ▲ 58'
  2. 14M. Corduan ▲ 64'
  3. 12S. Akkal ▲ 88'
  4. 13A. Camara
  5. 16T. Borne
FC Nantes II HLV: S. Ziani
  1. 1L. Bonelli
  2. 3W. Moustache
  3. 2A. Sylla
  4. 6V. Daguin
  5. 4R. Voisine
  6. 5Y. M'Bemba
  7. 11B. Chibani ▼ 70'
  8. 10G. Manvelyan
  9. 8M. Oger
  10. 7S. Ziani ▼ 88'
  11. 9J. Affamah ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 15A. Mahamoud ▲ 70'
  2. 12S. Yépié Yépié ▲ 78'
  3. 14R. Sabry ▲ 88'
  4. 13H. Boutsingkham
  5. 16L. Montfort

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 40 - 17 +23 61
2
Bergerac Périgord FC
30 38 - 16 +22 60
3
Bourges Foot 18
30 46 - 25 +21 56
4
ASF Andrézieux
30 43 - 30 +13 51
5
Angoulême CFC
30 33 - 25 +8 49
6
AS Béziers Hérault (bóng đá)
30 45 - 36 +9 47
7
Moulins-Yzeure Foot 03
30 33 - 28 +5 44
8
Canet Roussillon FC
30 35 - 36 -1 37
9
Les Herbiers VF
30 31 - 34 -3 37
10
Trélissac FC
30 27 - 34 -7 35
11
FC Nantes II
30 33 - 37 -4 34
12
Angers SCO II
30 27 - 32 -5 33
13
FC Chamalières
30 30 - 41 -11 32
14
Montpellier HSC II
30 33 - 44 -11 30
15
US Colomiers Football
30 30 - 46 -16 27
16
Mont-de-Marsan
30 24 - 67 -43 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
27Ghi được33
32Thủng lưới37
0.9Bàn thắng mỗi trận1.1
12Giữ sạch lưới9
8Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu