FC Nantes II
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Angers SCO II

FC Nantes II vs Angers SCO II

Tỷ số chung cuộc: FC Nantes II 1-1 Angers SCO II tại National 2 - Group D, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Nantes II thắng 3, hòa 2, Angers SCO II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group D · Group D · Vòng 3
Sân vận động
Stade Marcel Saupin, Nantes
Phong độ
DWLWL FC Nantes II
DLWLL Angers SCO II
  1. 14' 0-1 F. Magri
  2. 37' K. Boma A. Samassa
  3. HT0-1
  4. 46' B. Leye G. Manvelyan
  5. 46' L. Martins N. Fatar
  6. 46' G. Nadje J. Mbock
  7. 59' M. Achi 1-1
  8. 72' Santiago Eneme L. Doucet
  9. 75' A. Dabo J. Affamah
  10. FT1-1

Đội hình

FC Nantes II HLV: S. Ziani
  1. 1C. Jan
  2. 3W. Moustache
  3. 2A. Sylla
  4. 6V. Daguin
  5. 4R. Voisine
  6. 5Y. M'Bemba
  7. 10G. Manvelyan ▼ 46'
  8. 8M. Achi
  9. 11L. Doucet ▼ 72'
  10. 9J. Affamah ▼ 75'
  11. 7M. Bangoura

Dự bị 5

  1. 15B. Leye ▲ 46'
  2. 14Santiago Eneme ▲ 72'
  3. 13A. Dabo ▲ 75'
  4. 12B. Chibani
  5. 16L. Bonelli
Angers SCO II HLV: A. Bouhazama
  1. 1T. Borne
  2. 4A. Samassa ▼ 37'
  3. 7A. Bobichon
  4. 2A. Camara
  5. 3J. Ganova-Keheran
  6. 5D. Meddah
  7. 6Y. Belkdim
  8. 10C. Ninga
  9. 8J. Mbock ▼ 46'
  10. 9F. Magri
  11. 11N. Fatar ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 12K. Boma ▲ 37'
  2. 13L. Martins ▲ 46'
  3. 14G. Nadje ▲ 46'
  4. 16M. Zinga
  5. 15L. Rao-Lisoa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 40 - 17 +23 61
2
Bergerac Périgord FC
30 38 - 16 +22 60
3
Bourges Foot 18
30 46 - 25 +21 56
4
ASF Andrézieux
30 43 - 30 +13 51
5
Angoulême CFC
30 33 - 25 +8 49
6
AS Béziers Hérault (bóng đá)
30 45 - 36 +9 47
7
Moulins-Yzeure Foot 03
30 33 - 28 +5 44
8
Canet Roussillon FC
30 35 - 36 -1 37
9
Les Herbiers VF
30 31 - 34 -3 37
10
Trélissac FC
30 27 - 34 -7 35
11
FC Nantes II
30 33 - 37 -4 34
12
Angers SCO II
30 27 - 32 -5 33
13
FC Chamalières
30 30 - 41 -11 32
14
Montpellier HSC II
30 33 - 44 -11 30
15
US Colomiers Football
30 30 - 46 -16 27
16
Mont-de-Marsan
30 24 - 67 -43 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
34Ghi được28
41Thủng lưới35
1.06Bàn thắng mỗi trận0.9
9Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn9
20Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu