Angers SCO II
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Nantes II

Angers SCO II vs FC Nantes II

Tỷ số chung cuộc: Angers SCO II 1-2 FC Nantes II tại National 2 - Group D, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Angers SCO II thắng 1, hòa 2, FC Nantes II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group D · Group D · Vòng 23
Sân vận động
Stade Raymond-Kopa, Angers
Phong độ
DLWLL Angers SCO II
DWLWL FC Nantes II
  1. 2' 0-1 N. Zeze
  2. 35' M. Cissé 1-1
  3. 38' 1-2 L. Doucet
  4. HT1-2
  5. 46' B. Meupiyou H. Boutsingkham
  6. 60' S. Appuah Q. Merlin
  7. 70' S. Bouzrara D. Hajdarević
  8. 75' T. David M. Oger
  9. 81' B. Koffi Y. Gaya
  10. 81' J. Mouaddib S. Akkal
  11. 88' A. Kalla N. Ndeke
  12. 89' E. Lukoki Mateso A. Mahamoud
  13. FT1-2

Đội hình

Angers SCO II HLV: Y. Andreu
  1. 1T. Borne
  2. 2L. Rao-Lisoa
  3. 5S. Diagne
  4. 4Y. Gaya ▼ 81'
  5. 6S. Akkal ▼ 81'
  6. 10Y. Belkdim
  7. 9D. Hajdarević ▼ 70'
  8. 8W. Lgharbi
  9. 3K. Ganova
  10. 7M. Cissé
  11. 11N. Ndeke ▼ 88'

Dự bị 5

  1. 12S. Bouzrara ▲ 70'
  2. 15B. Koffi ▲ 81'
  3. 13J. Mouaddib ▲ 81'
  4. 14A. Kalla ▲ 88'
  5. 16E. Pasture
FC Nantes II HLV: S. Ziani
  1. 1L. Bonelli
  2. 3R. Voisine
  3. 4N. Zeze
  4. 7H. Boutsingkham ▼ 46'
  5. 5M. Diaz
  6. 2M. Acapandié
  7. 10Santiago Eneme
  8. 11Q. Merlin ▼ 60'
  9. 6L. Doucet
  10. 8M. Oger ▼ 75'
  11. 9A. Mahamoud ▼ 89'

Dự bị 5

  1. 14B. Meupiyou ▲ 46'
  2. 12S. Appuah ▲ 60'
  3. 13T. David ▲ 75'
  4. 15E. Lukoki Mateso ▲ 89'
  5. 16L. Montfort

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chasselay MDA
30 44 - 25 +19 54
2
Les Herbiers VF
30 54 - 35 +19 52
3
Bergerac Périgord FC
30 48 - 30 +18 50
4
Angoulême CFC
30 28 - 19 +9 45
5
Trélissac FC
30 33 - 28 +5 45
6
FC Chamalières
30 36 - 30 +6 44
7
Romorantin
30 40 - 40 0 43
8
Bourges Foot 18
30 32 - 35 -3 41
9
Olympique Saumur FC
30 36 - 35 +1 41
10
Angers SCO II
30 37 - 44 -7 41
11
ASF Andrézieux
30 29 - 27 +2 40
12
FC Lorient II
30 39 - 33 +6 39
13
FC Nantes II
30 31 - 41 -10 34
14
Stade Bordelais
30 32 - 48 -16 29
15
Moulins-Yzeure Foot 03
30 26 - 44 -18 27
16
Vierzon FC
30 22 - 53 -31 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
37Ghi được31
46Thủng lưới41
1.19Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới6
16Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu