Bourges Foot 18
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
ASF Andrézieux

Bourges Foot 18 vs ASF Andrézieux

Tỷ số chung cuộc: Bourges Foot 18 0-2 ASF Andrézieux tại National 2 - Group D, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bourges Foot 18 thắng 1, hòa 2, ASF Andrézieux thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group D · Group D · Vòng 30
Sân vận động
Stade Jacques Rimbault, Bourges
Phong độ
WDDDD Bourges Foot 18
WDWLW ASF Andrézieux
  1. 40' P. Lehoux B. Héréson
  2. HT0-0
  3. 46' J. Farnabe R. Mroivili
  4. 53' 0-1 B. Cissé
  5. 56' Y. Gharbi P. Ruffaut
  6. 56' B. Benosmane U. Barut
  7. 63' J. Debal K. Sanson
  8. 63' L. Perrier B. Cissé
  9. 83' L. Beaufrère B. Sambo
  10. 83' L. Diaz A. Touré
  11. 85' A. Vacheron A. Moke
  12. 89' 0-2 B. Benosmane
  13. FT0-2

Đội hình

Bourges Foot 18 HLV: W. Prunier
  1. 30P. Ndiaye
  2. 4A. Marques
  3. 3B. Héréson ▼ 40'
  4. 28B. Sambo ▼ 83'
  5. 19C. Shiashia
  6. 25K. Sanson ▼ 63'
  7. 15R. Mroivili ▼ 46'
  8. 8A. Touré ▼ 83'
  9. 2A. Obambot
  10. 29K. Tabué
  11. 27I. Fofana

Dự bị 5

  1. 17P. Lehoux ▲ 40'
  2. 7J. Farnabe ▲ 46'
  3. 10J. Debal ▲ 63'
  4. 13L. Beaufrère ▲ 83'
  5. 22L. Diaz ▲ 83'
ASF Andrézieux HLV: J. Clément
  1. 40N. Garcia
  2. 25C. Cabaton
  3. 2D. Brunetton
  4. 20P. Ruffaut ▼ 56'
  5. 21J. Cottin
  6. 27B. Cissé ▼ 63'
  7. 23U. Barut ▼ 56'
  8. 19M. Yazid
  9. 18J. Kassa
  10. 22A. Moke ▼ 85'
  11. 26P. Nouvel

Dự bị 5

  1. 10Y. Gharbi ▲ 56'
  2. 28B. Benosmane ▲ 56'
  3. 7L. Perrier ▲ 63'
  4. 17A. Vacheron ▲ 85'
  5. 1Z. Jiguet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chasselay MDA
30 44 - 25 +19 54
2
Les Herbiers VF
30 54 - 35 +19 52
3
Bergerac Périgord FC
30 48 - 30 +18 50
4
Angoulême CFC
30 28 - 19 +9 45
5
Trélissac FC
30 33 - 28 +5 45
6
FC Chamalières
30 36 - 30 +6 44
7
Romorantin
30 40 - 40 0 43
8
Bourges Foot 18
30 32 - 35 -3 41
9
Olympique Saumur FC
30 36 - 35 +1 41
10
Angers SCO II
30 37 - 44 -7 41
11
ASF Andrézieux
30 29 - 27 +2 40
12
FC Lorient II
30 39 - 33 +6 39
13
FC Nantes II
30 31 - 41 -10 34
14
Stade Bordelais
30 32 - 48 -16 29
15
Moulins-Yzeure Foot 03
30 26 - 44 -18 27
16
Vierzon FC
30 22 - 53 -31 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
33Ghi được31
36Thủng lưới30
1Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn7
20Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu