Bourges Foot 18
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ASF Andrézieux

Bourges Foot 18 vs ASF Andrézieux

Tỷ số chung cuộc: Bourges Foot 18 1-0 ASF Andrézieux tại National 2 - Group D, 14 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bourges Foot 18 thắng 1, hòa 2, ASF Andrézieux thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group D · Group D · Vòng 28
Sân vận động
Stade Yves du Manoir, Bourges
Phong độ
WDDDD Bourges Foot 18
LWDWL ASF Andrézieux
  1. 14' V. Felder A. Durimel
  2. HT0-0
  3. 56' J. Debal 1-0
  4. 62' S. Koita J. Halaïmia
  5. 66' A. Sylla B. Diakité
  6. 74' Y. Maouchi J. Ahoure
  7. 77' B. Chevreuil K. Sanson
  8. 87' E. El Atalati I. Faye
  9. FT1-0

Đội hình

Bourges Foot 18 HLV: L. Di Bernardo
  1. 1P. Ndiaye
  2. 5C. Wanduka
  3. 4B. Héréson
  4. 3C. Shiashia
  5. 10J. Debal
  6. 8K. Sanson ▼ 77'
  7. 9B. Diakité ▼ 66'
  8. 2L. Diaz
  9. 11D. Samba
  10. 6I. Faye ▼ 87'
  11. 7S. Nsimba

Dự bị 5

  1. 15A. Sylla ▲ 66'
  2. 13B. Chevreuil ▲ 77'
  3. 12E. El Atalati ▲ 87'
  4. 14I. Keita
  5. 16J. Khacime
ASF Andrézieux HLV: A. Marcantei
  1. 30D. Chiotti
  2. 6A. Durimel ▼ 14'
  3. 4C. Cabaton
  4. 26P. Nouvel
  5. 2J. Halaïmia ▼ 62'
  6. 22J. Nyemeck
  7. 8J. Villeneuve
  8. 23E. Mathieu
  9. 7L. Perrier
  10. 28A. Diallo
  11. 10J. Ahoure ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 25V. Felder ▲ 14'
  2. 9S. Koita ▲ 62'
  3. 31Y. Maouchi ▲ 74'
  4. 16J. Mutombo
  5. 24M. Ferreira

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 40 - 17 +23 61
2
Bergerac Périgord FC
30 38 - 16 +22 60
3
Bourges Foot 18
30 46 - 25 +21 56
4
ASF Andrézieux
30 43 - 30 +13 51
5
Angoulême CFC
30 33 - 25 +8 49
6
AS Béziers Hérault (bóng đá)
30 45 - 36 +9 47
7
Moulins-Yzeure Foot 03
30 33 - 28 +5 44
8
Canet Roussillon FC
30 35 - 36 -1 37
9
Les Herbiers VF
30 31 - 34 -3 37
10
Trélissac FC
30 27 - 34 -7 35
11
FC Nantes II
30 33 - 37 -4 34
12
Angers SCO II
30 27 - 32 -5 33
13
FC Chamalières
30 30 - 41 -11 32
14
Montpellier HSC II
30 33 - 44 -11 30
15
US Colomiers Football
30 30 - 46 -16 27
16
Mont-de-Marsan
30 24 - 67 -43 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu33
46Ghi được48
25Thủng lưới32
1.53Bàn thắng mỗi trận1.45
9Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu