ASF Andrézieux
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bourges Foot 18

ASF Andrézieux vs Bourges Foot 18

Tỷ số chung cuộc: ASF Andrézieux 0-0 Bourges Foot 18 tại National 2 - Group D, 20 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: ASF Andrézieux thắng 2, hòa 2, Bourges Foot 18 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group D · Group D · Vòng 1
Sân vận động
L'Envol Stadium, Andrézieux-Bouthéon
Phong độ
LWDWL ASF Andrézieux
WDDDD Bourges Foot 18
  1. 5' I. Fofana E. Maanane
  2. 40' I. Faye E. El Atalati
  3. HT0-0
  4. 46' A. Touré K. Sanson
  5. 68' J. Debal J. Farnabe
  6. 72' U. Barut P. Ruffaut
  7. 76' J. Guelade J. Cottin
  8. 88' Y. Maouchi A. Moke
  9. FT0-0

Đội hình

ASF Andrézieux HLV: A. Marcantei
  1. 30A. Maisonnial
  2. 6B. Ngwabije
  3. 26P. Nouvel
  4. 2D. Brunetton
  5. 20P. Ruffaut ▼ 72'
  6. 5M. Chapuis
  7. 21J. Cottin ▼ 76'
  8. 7L. Perrier
  9. 18J. Kassa
  10. 22A. Moke ▼ 88'
  11. 10Y. Gharbi

Dự bị 5

  1. 23U. Barut ▲ 72'
  2. 9J. Guelade ▲ 76'
  3. 29Y. Maouchi ▲ 88'
  4. 25C. Cabaton
  5. 1Z. Jiguet
Bourges Foot 18 HLV: L. Di Bernardo
  1. 1B. Bernard
  2. 6E. El Atalati ▼ 40'
  3. 4B. Héréson
  4. 2B. Sambo
  5. 3C. Shiashia
  6. 5K. Sambou
  7. 10J. Farnabe ▼ 68'
  8. 8K. Sanson ▼ 46'
  9. 11D. Samba
  10. 9E. Maanane ▼ 5'
  11. 7A. Sylla

Dự bị 5

  1. 15I. Fofana ▲ 5'
  2. 12I. Faye ▲ 40'
  3. 13A. Touré ▲ 46'
  4. 14J. Debal ▲ 68'
  5. 16P. Ndiaye

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chasselay MDA
30 44 - 25 +19 54
2
Les Herbiers VF
30 54 - 35 +19 52
3
Bergerac Périgord FC
30 48 - 30 +18 50
4
Angoulême CFC
30 28 - 19 +9 45
5
Trélissac FC
30 33 - 28 +5 45
6
FC Chamalières
30 36 - 30 +6 44
7
Romorantin
30 40 - 40 0 43
8
Bourges Foot 18
30 32 - 35 -3 41
9
Olympique Saumur FC
30 36 - 35 +1 41
10
Angers SCO II
30 37 - 44 -7 41
11
ASF Andrézieux
30 29 - 27 +2 40
12
FC Lorient II
30 39 - 33 +6 39
13
FC Nantes II
30 31 - 41 -10 34
14
Stade Bordelais
30 32 - 48 -16 29
15
Moulins-Yzeure Foot 03
30 26 - 44 -18 27
16
Vierzon FC
30 22 - 53 -31 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
31Ghi được33
30Thủng lưới36
0.97Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới12
7Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu