ASF Andrézieux
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Bourges Foot 18

ASF Andrézieux vs Bourges Foot 18

Tỷ số chung cuộc: ASF Andrézieux 2-1 Bourges Foot 18 tại National 2 - Group D, 11 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: ASF Andrézieux thắng 2, hòa 2, Bourges Foot 18 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group D · Group D · Vòng 14
Sân vận động
L'Envol Stadium, Andrézieux-Bouthéon
Phong độ
LWDWL ASF Andrézieux
WDDDD Bourges Foot 18
  1. 16' 0-1 A. Marqués
  2. HT0-1
  3. 56' A. Durimel 1-1
  4. 63' J. Villeneuve S. Koita
  5. 65' K. Sanson B. Chevreuil
  6. 73' J. Farnabe A. Sylla
  7. 75' E. Mathieu 2-1
  8. 77' M. Ndoye J. Debal
  9. 90'+2 M. Ferreira J. Nyemeck
  10. 90' L. Perrier V. Felder
  11. FT2-1

Đội hình

ASF Andrézieux HLV: A. Marcantei
  1. 1M. Pichot
  2. 6A. Durimel
  3. 4C. Cabaton
  4. 26P. Nouvel
  5. 5L. Goudiaby
  6. 3M. Mezaber
  7. 22J. Nyemeck ▼ 90'
  8. 25V. Felder ▼ 90'
  9. 23E. Mathieu
  10. 9S. Koita ▼ 63'
  11. 28A. Diallo

Dự bị 5

  1. 8J. Villeneuve ▲ 63'
  2. 7L. Perrier ▲ 90'
  3. 24M. Ferreira ▲ 90'
  4. 10J. Ahoure
  5. 30D. Chiotti
Bourges Foot 18 HLV: L. Di Bernardo
  1. 1C. Thioub
  2. 5A. Marqués
  3. 4B. Héréson
  4. 3C. Shiashia
  5. 10J. Debal ▼ 77'
  6. 8B. Chevreuil ▼ 65'
  7. 2L. Diaz
  8. 11D. Samba
  9. 6I. Faye
  10. 7S. Nsimba
  11. 9A. Sylla ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 13K. Sanson ▲ 65'
  2. 14J. Farnabe ▲ 73'
  3. 15M. Ndoye ▲ 77'
  4. 12K. Sambou
  5. 16P. Ndiaye

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 40 - 17 +23 61
2
Bergerac Périgord FC
30 38 - 16 +22 60
3
Bourges Foot 18
30 46 - 25 +21 56
4
ASF Andrézieux
30 43 - 30 +13 51
5
Angoulême CFC
30 33 - 25 +8 49
6
AS Béziers Hérault (bóng đá)
30 45 - 36 +9 47
7
Moulins-Yzeure Foot 03
30 33 - 28 +5 44
8
Canet Roussillon FC
30 35 - 36 -1 37
9
Les Herbiers VF
30 31 - 34 -3 37
10
Trélissac FC
30 27 - 34 -7 35
11
FC Nantes II
30 33 - 37 -4 34
12
Angers SCO II
30 27 - 32 -5 33
13
FC Chamalières
30 30 - 41 -11 32
14
Montpellier HSC II
30 33 - 44 -11 30
15
US Colomiers Football
30 30 - 46 -16 27
16
Mont-de-Marsan
30 24 - 67 -43 10
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
48Ghi được46
32Thủng lưới25
1.45Bàn thắng mỗi trận1.53
11Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu