ASF Andrézieux
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Chasselay MDA

ASF Andrézieux vs Chasselay MDA

Tỷ số chung cuộc: ASF Andrézieux 2-0 Chasselay MDA tại National 2 - Group D, 3 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ASF Andrézieux thắng 6, hòa 4, Chasselay MDA thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group D · Group D · Vòng 20
Sân vận động
L'Envol Stadium, Andrézieux-Bouthéon
Phong độ
LWDWL ASF Andrézieux
DWLDD Chasselay MDA
  1. 13' B. Cissé 1-0
  2. 33' Y. Gharbi 2-0
  3. HT2-0
  4. 52' O. Camara N. Senzemba
  5. 59' G. Odru L. Dufau
  6. 59' M. Sakkouh E. Reale
  7. 66' M. Guilavogui J. Kouadio
  8. 71' P. Ruffaut Y. Gharbi
  9. 76' M. Fournel R. Ech-Chergui
  10. 90' U. Barut J. Kassa
  11. FT2-0

Đội hình

ASF Andrézieux HLV: J. Clément
  1. 30A. Maisonnial
  2. 25C. Cabaton
  3. 26P. Nouvel
  4. 2D. Brunetton
  5. 33R. Ech-Chergui ▼ 76'
  6. 5M. Chapuis
  7. 27B. Cissé
  8. 7L. Perrier
  9. 19M. Yazid
  10. 18J. Kassa ▼ 90'
  11. 10Y. Gharbi ▼ 71'

Dự bị 5

  1. 20P. Ruffaut ▲ 71'
  2. 9M. Fournel ▲ 76'
  3. 23U. Barut ▲ 90'
  4. 28B. Benosmane
  5. 40N. Garcia
Chasselay MDA HLV: F. Pujo
  1. 1A. Philippon
  2. 18N. Senzemba ▼ 52'
  3. 10T. Le Maitre
  4. 23W. Touil
  5. 17L. Camelo
  6. 27J. Kouadio ▼ 66'
  7. 6L. Dufau ▼ 59'
  8. 7E. Reale ▼ 59'
  9. 31F. Raspentino
  10. 14Alexis Gonçalves
  11. 21E. Coly

Dự bị 5

  1. 15O. Camara ▲ 52'
  2. 8G. Odru ▲ 59'
  3. 24M. Sakkouh ▲ 59'
  4. 22M. Guilavogui ▲ 66'
  5. 16E. Drais

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chasselay MDA
30 44 - 25 +19 54
2
Les Herbiers VF
30 54 - 35 +19 52
3
Bergerac Périgord FC
30 48 - 30 +18 50
4
Angoulême CFC
30 28 - 19 +9 45
5
Trélissac FC
30 33 - 28 +5 45
6
FC Chamalières
30 36 - 30 +6 44
7
Romorantin
30 40 - 40 0 43
8
Bourges Foot 18
30 32 - 35 -3 41
9
Olympique Saumur FC
30 36 - 35 +1 41
10
Angers SCO II
30 37 - 44 -7 41
11
ASF Andrézieux
30 29 - 27 +2 40
12
FC Lorient II
30 39 - 33 +6 39
13
FC Nantes II
30 31 - 41 -10 34
14
Stade Bordelais
30 32 - 48 -16 29
15
Moulins-Yzeure Foot 03
30 26 - 44 -18 27
16
Vierzon FC
30 22 - 53 -31 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
31Ghi được44
30Thủng lưới25
0.97Bàn thắng mỗi trận1.47
12Giữ sạch lưới13
7Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu