ASF Andrézieux
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Chasselay MDA

ASF Andrézieux vs Chasselay MDA

Tỷ số chung cuộc: ASF Andrézieux 1-1 Chasselay MDA tại National 2 - Group C, 19 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: ASF Andrézieux thắng 6, hòa 4, Chasselay MDA thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 6
Sân vận động
L'Envol Stadium, Andrézieux-Bouthéon
Trọng tài
M. Apruzzese
Phong độ
LWDWL ASF Andrézieux
DWLDD Chasselay MDA
  1. 6' 0-1 M. Barty
  2. 30' S. Djabour 1-1
  3. HT1-1
  4. 62' I. Macalou K. Colin
  5. 67' B. Ouhami M. Macalou
  6. 74' A. Valbon S. Bendaoud
  7. 83' L. Goudiaby Y. Diaby
  8. 85' J. Oliveira Da Conceica N. Belvito
  9. FT1-1

Đội hình

ASF Andrézieux HLV: R. Revelli
  1. 1M. Pichot
  2. 4C. Cabaton
  3. 15L. Pétrot
  4. 26P. Nouvel
  5. 3M. Mezaber
  6. 24J. Gaubey
  7. 23E. Mathieu
  8. 10S. Djabour
  9. 11M. Macalou ▼ 67'
  10. 25V. Felder
  11. 14Y. Diaby ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 17B. Ouhami ▲ 67'
  2. 5L. Goudiaby ▲ 83'
  3. 19A. Baumel
  4. 30I. Benallal
  5. 27M. Fourgnaud
Chasselay MDA HLV: Cris
  1. 1A. Philippon
  2. 2A. Farras
  3. 10T. Le Maitre
  4. 28T. Lemière
  5. 6M. Zogba
  6. 22J. Nyemeck
  7. 15T. Amegnaglo
  8. 20K. Colin ▼ 62'
  9. 19S. Bendaoud ▼ 74'
  10. 23M. Barty
  11. 9N. Belvito ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 11I. Macalou ▲ 62'
  2. 21A. Valbon ▲ 74'
  3. 32J. Oliveira Da Conceica ▲ 85'
  4. 3K. Martin
  5. 16Y. Muzy

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chasselay MDA
9 18 - 10 +8 17
2
Aubagne
9 15 - 10 +5 17
3
Sporting Club Toulon
9 15 - 8 +7 16
4
Martigues
8 15 - 9 +6 16
5
Fréjus St-Raphaël
8 9 - 2 +7 15
6
ASF Andrézieux
9 15 - 11 +4 14
7
Hyères FC
9 10 - 12 -2 13
8
AS Saint-Priest
9 14 - 14 0 12
9
Grasse
8 10 - 6 +4 12
10
Rumilly Vallières
9 11 - 14 -3 10
11
Olympique Lyonnais II
9 12 - 14 -2 10
12
Louhans-Cuiseaux FC
8 11 - 12 -1 8
13
Monaco II
9 9 - 18 -9 8
14
Jura Sud Foot
7 9 - 12 -3 6
15
Marignane Gignac F.C.
9 9 - 19 -10 6
16
Olympique Marseille II
9 6 - 17 -11 6
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu9
20Ghi được18
12Thủng lưới10
1.82Bàn thắng mỗi trận2
4Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu