Chasselay MDA
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
ASF Andrézieux

Chasselay MDA vs ASF Andrézieux

Tỷ số chung cuộc: Chasselay MDA 0-2 ASF Andrézieux tại National 2 - Group A, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chasselay MDA thắng 0, hòa 4, ASF Andrézieux thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 26
Sân vận động
Stade Ludovic Giuly, Chasselay
Phong độ
DWLDD Chasselay MDA
LWDWL ASF Andrézieux
  1. 33' 0-1 N. Bongo
  2. HT0-1
  3. 46' L. Dufau O. Camara
  4. 46' C. Mabanza S. Arab
  5. 52' 0-2 N. Bongo
  6. 64' Y. Zerfaoui L. Fichten
  7. 72' H. Koné M. El Wakil
  8. 79' M. Allégret B. Macon
  9. 83' L. Leonil I. Bamba
  10. 90'+2 L. Belal N. Arzalaï
  11. FT0-2

Đội hình

Chasselay MDA HLV: P. Thimonier
  1. 1L. Marsella
  2. 3M. Lopy
  3. 26A. Gameiro
  4. 23N. Tanard
  5. 10L. Fichten ▼ 64'
  6. 19O. Camara ▼ 46'
  7. 11S. Arab ▼ 46'
  8. 24G. Egny
  9. 22B. Macon ▼ 79'
  10. 15Z. Bever
  11. 7M. Assef

Dự bị 5

  1. 6L. Dufau ▲ 46'
  2. 21C. Mabanza ▲ 46'
  3. 20Y. Zerfaoui ▲ 64'
  4. 31M. Allégret ▲ 79'
  5. 18M. Louiserre
ASF Andrézieux HLV: X. Collin
  1. 30J. Idir
  2. 22C. Da Silva
  3. 2D. Brunetton
  4. 17Y. Kari
  5. 19M. Yazid
  6. 12N. Doumbia
  7. 24L. Carnot
  8. 21N. Arzalaï ▼ 90'
  9. 15I. Bamba ▼ 83'
  10. 25N. Bongo
  11. 10M. El Wakil ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 23H. Koné ▲ 72'
  2. 9L. Leonil ▲ 83'
  3. 6L. Belal ▲ 90'
  4. 11E. Moutault
  5. 13A. Dembélé

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
41Ghi được36
52Thủng lưới29
1.24Bàn thắng mỗi trận1.2
7Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn10
22Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu