Chasselay MDA
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
ASF Andrézieux

Chasselay MDA vs ASF Andrézieux

Tỷ số chung cuộc: Chasselay MDA 1-1 ASF Andrézieux tại National 2 - Group D, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chasselay MDA thắng 0, hòa 4, ASF Andrézieux thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group D · Group D · Vòng 6
Sân vận động
Stade Ludovic Giuly, Chasselay
Phong độ
DWLDD Chasselay MDA
LWDWL ASF Andrézieux
  1. 30' Alexis Gonçalves 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' B. Ngwabije L. Perrier
  4. 60' L. Socka Bongué M. Sakkouh
  5. 61' 1-1 J. Kassa
  6. 62' N. Senzemba L. Camelo
  7. 78' A. Moina Afia Alidi M. Guilavogui
  8. 78' T. Meynadier G. Odru
  9. 78' P. Ruffaut R. Sila
  10. 78' U. Barut J. Cottin
  11. 90' Y. Maouchi J. Kassa
  12. FT1-1

Đội hình

Chasselay MDA HLV: F. Pujo
  1. 1A. Philippon
  2. 10T. Le Maitre
  3. 23W. Touil
  4. 17L. Camelo ▼ 62'
  5. 27J. Kouadio
  6. 15O. Camara
  7. 6L. Dufau
  8. 8G. Odru ▼ 78'
  9. 22M. Guilavogui ▼ 78'
  10. 14Alexis Gonçalves
  11. 24M. Sakkouh ▼ 60'

Dự bị 5

  1. 26L. Socka Bongué ▲ 60'
  2. 18N. Senzemba ▲ 62'
  3. 19A. Moina Afia Alidi ▲ 78'
  4. 28T. Meynadier ▲ 78'
  5. 16E. Drais
ASF Andrézieux HLV: A. Marcantei
  1. 30A. Maisonnial
  2. 3E. Zelmat
  3. 25C. Cabaton
  4. 26P. Nouvel
  5. 2D. Brunetton
  6. 5M. Chapuis
  7. 21J. Cottin ▼ 78'
  8. 14R. Sila ▼ 78'
  9. 7L. Perrier ▼ 52'
  10. 18J. Kassa ▼ 90'
  11. 10Y. Gharbi

Dự bị 5

  1. 6B. Ngwabije ▲ 52'
  2. 20P. Ruffaut ▲ 78'
  3. 23U. Barut ▲ 78'
  4. 29Y. Maouchi ▲ 90'
  5. 16J. Mutombo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chasselay MDA
30 44 - 25 +19 54
2
Les Herbiers VF
30 54 - 35 +19 52
3
Bergerac Périgord FC
30 48 - 30 +18 50
4
Angoulême CFC
30 28 - 19 +9 45
5
Trélissac FC
30 33 - 28 +5 45
6
FC Chamalières
30 36 - 30 +6 44
7
Romorantin
30 40 - 40 0 43
8
Bourges Foot 18
30 32 - 35 -3 41
9
Olympique Saumur FC
30 36 - 35 +1 41
10
Angers SCO II
30 37 - 44 -7 41
11
ASF Andrézieux
30 29 - 27 +2 40
12
FC Lorient II
30 39 - 33 +6 39
13
FC Nantes II
30 31 - 41 -10 34
14
Stade Bordelais
30 32 - 48 -16 29
15
Moulins-Yzeure Foot 03
30 26 - 44 -18 27
16
Vierzon FC
30 22 - 53 -31 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
44Ghi được31
25Thủng lưới30
1.47Bàn thắng mỗi trận0.97
13Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn7
24Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu