FC Chambly
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Beauvais

FC Chambly vs Beauvais

Tỷ số chung cuộc: FC Chambly 1-1 Beauvais tại National 2 - Group C, 7 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Chambly thắng 2, hòa 7, Beauvais thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 18
Phong độ
LWWWL FC Chambly
DWDLW Beauvais
  1. 23' B. Mehadji 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' B. Marhdaoui K. Corenthin
  4. 46' D. François I. Diallo
  5. 61' M. Cissé L. Ricol
  6. 62' 1-1 B. Marhdaoui
  7. 68' A. Ouarti L. Stoltz
  8. 73' J. Mosango Y. Boucharoud
  9. 81' N. Masevo Muanda D. NZeza
  10. 81' Q. Damo B. Mehadji
  11. FT1-1

Đội hình

FC Chambly HLV: S. Masala
  1. 30S. Pontdemé
  2. 5A. Pagerie
  3. 22M. Doremus
  4. 20A. Paye
  5. 23D. Zhuri
  6. 28T. Dasquet
  7. 6D. N'Zeza
  8. 7B. Mehadji ▼ 81'
  9. 8P. Bellon
  10. 18L. Stoltz ▼ 68'
  11. 9L. Ricol ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 15M. Cissé ▲ 61'
  2. 19A. Ouarti ▲ 68'
  3. 10N. Masevo Muanda ▲ 81'
  4. 25Q. Damo ▲ 81'
  5. 1R. Adélaïde
Beauvais HLV: R. Elie
  1. 16S. Kouamé
  2. 20A. Ménard
  3. 26H. Chahid
  4. 23M. Bachelet
  5. 14Y. Kanoute
  6. 17Y. Amimer
  7. 8K. Corenthin ▼ 46'
  8. 19Y. Boucharoud ▼ 73'
  9. 6S. N'Guessan
  10. 21S. Belarbi
  11. 9I. Diallo ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 7B. Marhdaoui ▲ 46'
  2. 18D. François ▲ 46'
  3. 27J. Mosango ▲ 73'
  4. 1K. Sauvage
  5. 24W. Kholkhal

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
54Ghi được36
33Thủng lưới35
1.59Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn10
32Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu