FC Chambly
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Beauvais

FC Chambly vs Beauvais

Tỷ số chung cuộc: FC Chambly 0-0 Beauvais tại National 2 - Group A, 19 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Chambly thắng 2, hòa 7, Beauvais thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 7
Sân vận động
Stade des Marais, Chambly
Trọng tài
M. Richard
Phong độ
LWWWL FC Chambly
DWDLW Beauvais
  1. HT0-0
  2. 68' G. Yenoussi I. Karamoko
  3. 68' N. Masevo Muanda A. Mokdad
  4. 73' A. Koura S. Guillaume
  5. 75' L. Doucouré H. Ba
  6. 85' O. Teqja D. Khalid
  7. 88' O. Diakhité P. Digbeu
  8. 88' M. Jaki M. Géran
  9. FT0-0

Đội hình

FC Chambly HLV: F. Valéri
  1. 30S. Pontdemé
  2. 23H. Ba ▼ 75'
  3. 6L. Diako
  4. 20M. Cherni
  5. 8A. Mokdad ▼ 68'
  6. 22M. Doremus
  7. 7C. Baptista
  8. 18L. Valeri
  9. 28A. Payet
  10. 10D. Khalid ▼ 85'
  11. 15I. Karamoko ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 11G. Yenoussi ▲ 68'
  2. 21N. Masevo Muanda ▲ 68'
  3. 19L. Doucouré ▲ 75'
  4. 4O. Teqja ▲ 85'
  5. 1J. Mouaha Nolla
Beauvais HLV: S. Dailly
  1. 3P. Digbeu ▼ 88'
  2. 1R. Adiceam
  3. 4M. Soaré
  4. 5J. Pelletier
  5. 8J. Popelard
  6. 10M. Mauquit
  7. 11A. Azbague
  8. 2G. Doré
  9. 6S. N'Guessan
  10. 9M. Géran ▼ 88'
  11. 7S. Guillaume ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 12A. Koura ▲ 73'
  2. 14O. Diakhité ▲ 88'
  3. 15M. Jaki ▲ 88'
  4. 13S. Condé
  5. 16S. Kouamé

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Rouen
30 58 - 29 +29 69
2
Racing Colombes 92
30 66 - 29 +37 59
3
FC Chambly
30 52 - 25 +27 57
4
Châteaubriant
30 33 - 29 +4 48
5
US Saint-Malo
30 41 - 37 +4 43
6
AS Poissy
30 43 - 43 0 41
7
Beauvais
30 41 - 37 +4 39
8
Blois
30 46 - 42 +4 39
9
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 28 - 33 -5 39
10
US Granville
30 42 - 47 -5 37
11
En Avant de Guingamp II
30 37 - 48 -11 37
12
Évreux FC 27
30 47 - 59 -12 31
13
Stade Rennais F.C. II
30 43 - 63 -20 28
14
Vannes
30 47 - 58 -11 24
15
Caen II
30 37 - 62 -25 24
16
FC Chartres
30 33 - 53 -20 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
53Ghi được41
26Thủng lưới40
1.71Bàn thắng mỗi trận1.32
13Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu