Beauvais
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Chambly

Beauvais vs FC Chambly

Tỷ số chung cuộc: Beauvais 0-0 FC Chambly tại National 2 - Group C, 6 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beauvais thắng 1, hòa 7, FC Chambly thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 4
Sân vận động
Stade Pierre Brisson, Beauvais
Phong độ
DWDLW Beauvais
LWWWL FC Chambly
  1. HT0-0
  2. 46' M. Cissé L. Ricol
  3. 65' Y. Beaka Y. Boucharoud
  4. 69' D. N'Zeza N. Masevo Muanda
  5. 74' L. Sylla E. Digbeu
  6. 74' N. Sacko R. Openda
  7. 81' K. Corenthin A. Aid
  8. 81' A. Ouarti B. Mehadji
  9. FT0-0

Đội hình

Beauvais HLV: C. Taine
  1. 30V. Rabouille
  2. 18E. Digbeu ▼ 74'
  3. 4A. Marques
  4. 20A. Ménard
  5. 21A. Dauchy
  6. 2J. Pelletier
  7. 11O. Badji
  8. 19Y. Boucharoud ▼ 65'
  9. 25A. Aid ▼ 81'
  10. 6S. N'Guessan
  11. 29C. N'Sikulu

Dự bị 5

  1. 27Y. Beaka ▲ 65'
  2. 24L. Sylla ▲ 74'
  3. 8K. Corenthin ▲ 81'
  4. 16S. Kouamé
  5. 23M. Bachelet
FC Chambly HLV: S. Masala
  1. 30S. Pontdemé
  2. 4D. Diarra
  3. 22M. Doremus
  4. 20A. Paye
  5. 28T. Dasquet
  6. 7B. Mehadji ▼ 81'
  7. 8P. Bellon
  8. 10N. Masevo Muanda ▼ 69'
  9. 14R. Openda ▼ 74'
  10. 9L. Ricol ▼ 46'
  11. 25Q. Damo

Dự bị 5

  1. 15M. Cissé ▲ 46'
  2. 6D. N'Zeza ▲ 69'
  3. 11N. Sacko ▲ 74'
  4. 19A. Ouarti ▲ 81'
  5. 16D. Nkounkou

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fleury 91
30 48 - 24 +24 59
2
AF Bobigny
30 42 - 35 +7 53
3
FC Chambly
30 48 - 31 +17 48
4
Thionville Lusitanos
30 48 - 39 +9 47
5
US Créteil-Lusitanos
30 35 - 29 +6 42
6
FB Île-Rousse
30 54 - 44 +10 41
7
Beauvais
30 33 - 31 +2 41
8
AS Furiani-Agliani
30 36 - 35 +1 41
9
Feignies Aulnoye FC
30 42 - 35 +7 40
10
ASC Biesheim
30 42 - 37 +5 40
11
Haguenau
30 38 - 44 -6 37
12
SAS Épinal
30 40 - 40 0 37
13
US Chantilly
30 36 - 46 -10 36
14
Wasquehal
30 26 - 47 -21 31
15
FCM Aubervilliers
30 41 - 53 -12 24
16
Villers Houlgate CF
30 25 - 64 -39 23
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
36Ghi được54
35Thủng lưới33
1.13Bàn thắng mỗi trận1.59
12Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu