FC Chambly
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Beauvais

FC Chambly vs Beauvais

Tỷ số chung cuộc: FC Chambly 1-1 Beauvais tại National 2 - Group C, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Chambly thắng 2, hòa 7, Beauvais thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 25
Sân vận động
Stade Pierre Brisson, Beauvais
Phong độ
LWWWL FC Chambly
DWDLW Beauvais
  1. 9' S. Kılıç 1-0
  2. 43' H. Ba
  3. 44' M. Rampont-d'Audremont A. Ouarti
  4. HT1-0
  5. 46' Y. Boucharoud M. Magassouba
  6. 55' N. Sacko N. Masevo Muanda
  7. 59' L. Doucouré B. Oggad
  8. 61' 1-1 Y. Barka
  9. 62' S. Guillaume K. Mendy
  10. 72' E. Latron A. Pinot
  11. FT1-1

Đội hình

FC Chambly HLV: S. Masala
  1. 30S. Pontdemé
  2. 4D. Diarra
  3. 23H. Ba
  4. 27I. Inzoudine
  5. 22M. Doremus
  6. 5S. Kılıç
  7. 18N. Masevo Muanda ▼ 55'
  8. 8S. Keïta
  9. 15M. Cissé
  10. 26B. Oggad ▼ 59'
  11. 19A. Ouarti ▼ 44'

Dự bị 5

  1. 13M. Rampont-d'Audremont ▲ 44'
  2. 11N. Sacko ▲ 55'
  3. 7L. Doucouré ▲ 59'
  4. 1W. Bedfian
  5. 6S. Dembélé
Beauvais HLV: H. Laronce
  1. 30V. Rabouille
  2. 20A. Ménard
  3. 21A. Dauchy
  4. 2J. Pelletier
  5. 24L. Sylla
  6. 15A. Pinot ▼ 72'
  7. 8M. Magassouba ▼ 46'
  8. 25A. Hbouch
  9. 6S. N'Guessan
  10. 9Y. Barka
  11. 11K. Mendy ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 19Y. Boucharoud ▲ 46'
  2. 10S. Guillaume ▲ 62'
  3. 27E. Latron ▲ 72'
  4. 16S. Kouamé
  5. 17Y. Amimer

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Boulogne
26 48 - 29 +19 51
2
US Saint-Malo
26 38 - 23 +15 44
3
US Granville
26 35 - 31 +4 43
4
FC Chambly
26 39 - 25 +14 38
5
Dinan-Léhon FC
26 41 - 44 -3 38
6
Stade Briochin
26 31 - 26 +5 37
7
Beauvais
26 38 - 31 +7 37
8
FCM Aubervilliers
26 30 - 39 -9 36
9
Châteaubriant
26 29 - 31 -2 34
10
Racing Colombes 92
26 30 - 35 -5 34
11
FC Lorient II
26 36 - 39 -3 32
12
FC Bastia-Borgo
26 37 - 49 -12 30
13
Vire
26 35 - 43 -8 27
14
En Avant de Guingamp II
26 28 - 50 -22 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu26
48Ghi được38
32Thủng lưới31
1.6Bàn thắng mỗi trận1.46
12Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn11
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu