Marignane Gignac F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Jura Sud Foot

Marignane Gignac F.C. vs Jura Sud Foot

Tỷ số chung cuộc: Marignane Gignac F.C. 1-0 Jura Sud Foot tại National 2 - Group C, 18 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Marignane Gignac F.C. thắng 3, hòa 1, Jura Sud Foot thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 21
Sân vận động
Stade Antoine de Saint-Exupéry, Marignane
Trọng tài
J. Lomi
Phong độ
DWWDL Marignane Gignac F.C.
DDDLL Jura Sud Foot
  1. HT0-0
  2. 60' C. Benhamza S. Mramboini
  3. 66' G. Bosca J. Mallet
  4. 71' D. Diallo D. Andrey
  5. 72' D. Doucouré K. Abdallah
  6. 72' P. Bazolo D. Diarra
  7. 76' P. Nsingi L. Faucher
  8. 82' M. Bouhmidi 1-0
  9. 87' E. Kasong Yav A. Cappellari
  10. 87' S. Sidibé Tiago
  11. FT1-0

Đội hình

Marignane Gignac F.C. HLV: B. Hemdani
  1. 1C. Boukhit
  2. 2K. Abdallah ▼ 72'
  3. 4A. Bamba
  4. 8O. Diampo Sengele
  5. 3H. Abderrahmane
  6. 5L. Quenabio
  7. 6S. Mramboini ▼ 60'
  8. 10J. Mallet ▼ 66'
  9. 9M. Bouhmidi
  10. 11D. Diarra ▼ 72'
  11. 7M. Nagui

Dự bị 5

  1. 13C. Benhamza ▲ 60'
  2. 14G. Bosca ▲ 66'
  3. 15D. Doucouré ▲ 72'
  4. 12P. Bazolo ▲ 72'
  5. 16A. Herbin
Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 30J. Idir
  2. 3M. Wagué
  3. 4D. Koita
  4. 10J. Gaubey
  5. 5A. Cappellari ▼ 87'
  6. 7M. Sy
  7. 8D. Andrey ▼ 71'
  8. 11L. Faucher ▼ 76'
  9. 2E. Delbos
  10. 9Tiago ▼ 87'
  11. 6A. Baradji

Dự bị 5

  1. 12D. Diallo ▲ 71'
  2. 14P. Nsingi ▲ 76'
  3. 13E. Kasong Yav ▲ 87'
  4. 15S. Sidibé ▲ 87'
  5. 1A. Bal

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Marignane Gignac F.C.
30 37 - 23 +14 56
2
Jura Sud Foot
30 45 - 34 +11 52
3
Grasse
30 49 - 33 +16 51
4
Thonon Évian
30 41 - 28 +13 51
5
AS Lyon-Duchère
30 46 - 33 +13 51
6
Fréjus St-Raphaël
30 32 - 25 +7 45
7
Hyères FC
30 40 - 33 +7 42
8
AJ Auxerre II
30 37 - 30 +7 41
9
Olympique Alès
30 41 - 36 +5 38
10
Sporting Club Toulon
30 38 - 41 -3 38
11
Aubagne
30 39 - 46 -7 37
12
Louhans-Cuiseaux FC
30 45 - 47 -2 36
13
Canet Roussillon FC
30 26 - 28 -2 35
14
Olympique Lyonnais II
30 36 - 45 -9 32
15
AS Saint-Priest
30 38 - 45 -7 29
16
Sète
30 23 - 86 -63 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
38Ghi được50
27Thủng lưới38
1.23Bàn thắng mỗi trận1.52
13Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu