Jura Sud Foot
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Marignane Gignac F.C.

Jura Sud Foot vs Marignane Gignac F.C.

Tỷ số chung cuộc: Jura Sud Foot 2-0 Marignane Gignac F.C. tại National 2 - Group C, 12 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Jura Sud Foot thắng 4, hòa 1, Marignane Gignac F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 21
Sân vận động
Stade Municipal de Moirans, Moirans-en-Montagne
Trọng tài
R. Perpinan
Phong độ
DDDLL Jura Sud Foot
DWWDL Marignane Gignac F.C.
  1. 2' E. Abdou 1-0
  2. 36' B. Rivière Y. Diatta
  3. HT1-0
  4. 57' S. Djahafi O. Diampo Sengele
  5. 72' J. Gaubey H. Zakouani
  6. 75' O. Mendy A. Sané
  7. 76' R. Nadifi E. Abdou
  8. 83' A. Khaled L. Faucher
  9. 86' A. Khaled 2-0
  10. FT2-0

Đội hình

Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 1C. Mensah
  2. 15E. Abdou ▼ 76'
  3. 8E. Kasong Yav
  4. 19D. Andrey
  5. 28L. Faucher ▼ 83'
  6. 20Tiago
  7. 25G. Ebongue Makoubé
  8. 11H. Zakouani ▼ 72'
  9. 24S. Sidibé
  10. 9C. M'Buyi
  11. 6A. Baradji

Dự bị 5

  1. 10J. Gaubey ▲ 72'
  2. 29R. Nadifi ▲ 76'
  3. 7A. Khaled ▲ 83'
  4. 16A. Bal
  5. 34J. Kobo Batekisa
Marignane Gignac F.C. HLV: C. Delachet
  1. 1C. Boukhit
  2. 5A. Bamba
  3. 3A. Sané ▼ 75'
  4. 6O. Diampo Sengele ▼ 57'
  5. 2L. Quenabio
  6. 7Y. Diatta ▼ 36'
  7. 10B. Dali-Amar
  8. 8Y. Zerfaoui
  9. 11H. Nagui
  10. 9S. Mendy
  11. 4E. Haegeli

Dự bị 5

  1. 13B. Rivière ▲ 36'
  2. 14S. Djahafi ▲ 57'
  3. 12O. Mendy ▲ 75'
  4. 15K. Abdallah
  5. 16E. Drais

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Martigues
29 45 - 29 +16 57
2
Grasse
29 38 - 29 +9 51
3
Chasselay MDA
30 51 - 29 +22 51
4
Fréjus St-Raphaël
30 34 - 27 +7 47
5
Jura Sud Foot
29 46 - 42 +4 44
6
Louhans-Cuiseaux FC
30 39 - 29 +10 43
7
Aubagne
30 37 - 32 +5 40
8
Hyères FC
30 34 - 34 0 39
9
Sporting Club Toulon
30 30 - 29 +1 38
10
Olympique Lyonnais II
30 31 - 43 -12 38
11
Marignane Gignac F.C.
29 29 - 32 -3 37
12
AS Saint-Priest
29 37 - 38 -1 36
13
AS Lyon-Duchère
29 36 - 40 -4 33
14
Monaco II
30 34 - 48 -14 32
15
Rumilly Vallières
30 27 - 39 -12 32
16
Olympique Marseille II
30 31 - 59 -28 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu30
59Ghi được29
52Thủng lưới35
1.74Bàn thắng mỗi trận0.97
9Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn12
30Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu