Marignane Gignac F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Jura Sud Foot

Marignane Gignac F.C. vs Jura Sud Foot

Tỷ số chung cuộc: Marignane Gignac F.C. 1-0 Jura Sud Foot tại National 2 - Group C, 18 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Marignane Gignac F.C. thắng 3, hòa 1, Jura Sud Foot thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 7
Sân vận động
Stade Antoine de Saint-Exupéry, Marignane
Trọng tài
T. Kani
Phong độ
DWWDL Marignane Gignac F.C.
DDDLL Jura Sud Foot
  1. 6' B. Dali-Amar 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' H. Zakouani C. MBuyi
  4. 80' B. Rivière O. Diampo Sengele
  5. 84' M. Kané E. Haegeli
  6. 84' S. Sidibé A. Khaled
  7. 88' K. Abdallah M. El Atri
  8. 90'+3 D. Andrey L. Faucher
  9. FT1-0

Đội hình

Marignane Gignac F.C. HLV: C. Delachet
  1. 1E. Drais
  2. 3A. Sané
  3. 6O. Diampo Sengele ▼ 80'
  4. 4N. Andriantiana
  5. 2Y. Diatta
  6. 10B. Dali-Amar
  7. 8Y. Zerfaoui
  8. 7M. El Atri ▼ 88'
  9. 9H. Nagui
  10. 11N. Benabbou
  11. 5E. Haegeli ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 15B. Rivière ▲ 80'
  2. 13M. Kané ▲ 84'
  3. 12K. Abdallah ▲ 88'
  4. 14C. Cisse
  5. 16D. Laroui
Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 1C. Mensah
  2. 13J. Dinkota
  3. 15E. Abdou
  4. 10J. Gaubey
  5. 14A. Cappellari
  6. 28L. Faucher ▼ 90'
  7. 18B. Kilic
  8. 20Tiago
  9. 9C. M'Buyi
  10. 6A. Baradji
  11. 7A. Khaled ▼ 84'

Dự bị 5

  1. 11H. Zakouani ▲ 61'
  2. 24S. Sidibé ▲ 84'
  3. 19D. Andrey ▲ 90'
  4. 16A. Bal
  5. 4M. Borges Varela

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Martigues
29 45 - 29 +16 57
2
Grasse
29 38 - 29 +9 51
3
Chasselay MDA
30 51 - 29 +22 51
4
Fréjus St-Raphaël
30 34 - 27 +7 47
5
Jura Sud Foot
29 46 - 42 +4 44
6
Louhans-Cuiseaux FC
30 39 - 29 +10 43
7
Aubagne
30 37 - 32 +5 40
8
Hyères FC
30 34 - 34 0 39
9
Sporting Club Toulon
30 30 - 29 +1 38
10
Olympique Lyonnais II
30 31 - 43 -12 38
11
Marignane Gignac F.C.
29 29 - 32 -3 37
12
AS Saint-Priest
29 37 - 38 -1 36
13
AS Lyon-Duchère
29 36 - 40 -4 33
14
Monaco II
30 34 - 48 -14 32
15
Rumilly Vallières
30 27 - 39 -12 32
16
Olympique Marseille II
30 31 - 59 -28 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu34
29Ghi được59
35Thủng lưới52
0.97Bàn thắng mỗi trận1.74
11Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn21
12Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu