Marignane Gignac F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Jura Sud Foot

Marignane Gignac F.C. vs Jura Sud Foot

Tỷ số chung cuộc: Marignane Gignac F.C. 1-2 Jura Sud Foot tại National 2 - Group C, 14 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Marignane Gignac F.C. thắng 3, hòa 1, Jura Sud Foot thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 2
Sân vận động
Stade Antoine de Saint-Exupéry, Marignane
Trọng tài
D. Rossini
Phong độ
DWWDL Marignane Gignac F.C.
DDDLL Jura Sud Foot
  1. 5' 0-1 M. Sy
  2. HT0-1
  3. 47' N. Kabeya C. MBuyi
  4. 54' B. N'Late 1-1
  5. 61' J. Mallet Y. Diatta
  6. 65' T. Delorme M. Sy
  7. 68' W. Kwasnik B. NLate
  8. 74' K. El Hadji E. Kisoka
  9. 80' 1-2 C. Baba
  10. 82' S. Bogovic L. Faucher
  11. FT1-2

Đội hình

Marignane Gignac F.C. HLV: P. Eyraud
  1. 30G. Saintot
  2. 4M. Deher
  3. 6K. Bacconnier
  4. 2B. N'Late
  5. 3F. Khatir
  6. 23Y. Diatta ▼ 61'
  7. 21R. Chayebi
  8. 7M. El Atri
  9. 26A. Llovet
  10. 14E. Haegeli
  11. 9E. Kisoka ▼ 74'

Dự bị 5

  1. 10J. Mallet ▲ 61'
  2. 5W. Kwasnik ▲ 68'
  3. 24K. El Hadji ▲ 74'
  4. 16J. Abonnel
  5. 29P. Tshiani Mbuyamba
Jura Sud Foot HLV: P. Moulin
  1. 1C. Mensah
  2. 5S. Bakayoko
  3. 3G. Zarambaud
  4. 4A. Cappellari
  5. 8M. Sy ▼ 65'
  6. 6D. Andrey
  7. 10L. Faucher ▼ 82'
  8. 2B. Kilic
  9. 11R. Taqtak
  10. 7C. M'Buyi
  11. 9C. Baba

Dự bị 5

  1. 15N. Kabeya ▲ 47'
  2. 13T. Delorme ▲ 65'
  3. 14S. Bogovic ▲ 82'
  4. 16A. Bal
  5. 12C. Besson

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chasselay MDA
9 18 - 10 +8 17
2
Aubagne
9 15 - 10 +5 17
3
Sporting Club Toulon
9 15 - 8 +7 16
4
Martigues
8 15 - 9 +6 16
5
Fréjus St-Raphaël
8 9 - 2 +7 15
6
ASF Andrézieux
9 15 - 11 +4 14
7
Hyères FC
9 10 - 12 -2 13
8
AS Saint-Priest
9 14 - 14 0 12
9
Grasse
8 10 - 6 +4 12
10
Rumilly Vallières
9 11 - 14 -3 10
11
Olympique Lyonnais II
9 12 - 14 -2 10
12
Louhans-Cuiseaux FC
8 11 - 12 -1 8
13
Monaco II
9 9 - 18 -9 8
14
Jura Sud Foot
7 9 - 12 -3 6
15
Marignane Gignac F.C.
9 9 - 19 -10 6
16
Olympique Marseille II
9 6 - 17 -11 6
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu8
9Ghi được10
19Thủng lưới13
1Bàn thắng mỗi trận1.25
1Giữ sạch lưới0
5Trên 2.5 bàn3
5Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu