Jura Sud Foot
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Marignane Gignac F.C.

Jura Sud Foot vs Marignane Gignac F.C.

Tỷ số chung cuộc: Jura Sud Foot 1-2 Marignane Gignac F.C. tại National 2 - Group C, 14 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Jura Sud Foot thắng 4, hòa 1, Marignane Gignac F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 7
Sân vận động
Stade Municipal de Moirans, Moirans-en-Montagne
Trọng tài
T. Bonnot
Phong độ
DDDLL Jura Sud Foot
DWWDL Marignane Gignac F.C.
  1. 8' 0-1 D. Diarra
  2. HT0-1
  3. 46' D. Diallo D. Andrey
  4. 55' J. Gaubey 1-1
  5. 71' J. Mallet O. Diampo Sengele
  6. 75' Tiago L. Faucher
  7. 78' P. Bazolo G. Bosca
  8. 82' K. Abdallah M. Nagui
  9. 82' K. Herbin D. Diarra
  10. 84' Y. Assakour H. Zakouani
  11. 84' 1-2 C. Benhamza
  12. 89' M. Sy E. Delbos
  13. 89' B. Kilic E. Kasong Yav
  14. FT1-2

Đội hình

Jura Sud Foot HLV: V. Guichard
  1. 30J. Idir
  2. 3M. Wagué
  3. 4D. Koita
  4. 8E. Kasong Yav ▼ 89'
  5. 10J. Gaubey
  6. 14A. Cappellari
  7. 19D. Andrey ▼ 46'
  8. 28L. Faucher ▼ 75'
  9. 23E. Delbos ▼ 89'
  10. 11H. Zakouani ▼ 84'
  11. 6A. Baradji

Dự bị 5

  1. 22D. Diallo ▲ 46'
  2. 20Tiago ▲ 75'
  3. 21Y. Assakour ▲ 84'
  4. 7M. Sy ▲ 89'
  5. 18B. Kilic ▲ 89'
Marignane Gignac F.C. HLV: B. Hemdani
  1. 1A. Herbin
  2. 4A. Bamba
  3. 7O. Diampo Sengele ▼ 71'
  4. 2D. Doucouré
  5. 3A. Khechmar
  6. 5L. Quenabio
  7. 6S. Mramboini
  8. 8C. Benhamza
  9. 10G. Bosca ▼ 78'
  10. 11M. Nagui ▼ 82'
  11. 9D. Diarra ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 15J. Mallet ▲ 71'
  2. 12P. Bazolo ▲ 78'
  3. 13K. Abdallah ▲ 82'
  4. 14K. Herbin ▲ 82'
  5. 16P. Cattier

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Marignane Gignac F.C.
30 37 - 23 +14 56
2
Jura Sud Foot
30 45 - 34 +11 52
3
Grasse
30 49 - 33 +16 51
4
Thonon Évian
30 41 - 28 +13 51
5
AS Lyon-Duchère
30 46 - 33 +13 51
6
Fréjus St-Raphaël
30 32 - 25 +7 45
7
Hyères FC
30 40 - 33 +7 42
8
AJ Auxerre II
30 37 - 30 +7 41
9
Olympique Alès
30 41 - 36 +5 38
10
Sporting Club Toulon
30 38 - 41 -3 38
11
Aubagne
30 39 - 46 -7 37
12
Louhans-Cuiseaux FC
30 45 - 47 -2 36
13
Canet Roussillon FC
30 26 - 28 -2 35
14
Olympique Lyonnais II
30 36 - 45 -9 32
15
AS Saint-Priest
30 38 - 45 -7 29
16
Sète
30 23 - 86 -63 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
50Ghi được38
38Thủng lưới27
1.52Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn12
31Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu