Hyères FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rumilly Vallières

Hyères FC vs Rumilly Vallières

Tỷ số chung cuộc: Hyères FC 1-0 Rumilly Vallières tại National 2 - Group C, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hyères FC thắng 2, hòa 2, Rumilly Vallières thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 20
Sân vận động
Stade Perruc, Hyères
Trọng tài
G. Martin
Phong độ
DWDWW Hyères FC
WLWWL Rumilly Vallières
  1. HT0-0
  2. 61' W. Baana Jaba A. Berkane
  3. 66' A. Kraichi R. Xhemo
  4. 78' L. Pierre-Louis T. Lugaz
  5. 81' O. Fahmani E. Rouvière
  6. 83' W. Baana Jaba 1-0
  7. 84' F. Yüce A. Bozon
  8. 88' B. Traoré M. Pau
  9. FT1-0

Đội hình

Hyères FC HLV: H. Malek
  1. 16Mickaël Meira
  2. 19D. Diarra
  3. 21R. Xhemo ▼ 66'
  4. 12T. Duponchelle
  5. 7Y. Mollo
  6. 10M. Pottier
  7. 4B. Agueni
  8. 8M. Pau ▼ 88'
  9. 18K. Bennekrouf
  10. 29L. Doucouré
  11. 17A. Berkane ▼ 61'

Dự bị 5

  1. 14W. Baana Jaba ▲ 61'
  2. 24A. Kraichi ▲ 66'
  3. 11B. Traoré ▲ 88'
  4. 30L. Souchaud
  5. 23M. Martin
Rumilly Vallières HLV: F. Amghar
  1. 1J. Perez
  2. 5V. Di Stefano
  3. 11N. Senzemba
  4. 4J. Ribeiro
  5. 2H. Boinali
  6. 8M. Guillaud
  7. 21J. Cottin
  8. 12N. Poulain
  9. 6A. Bozon ▼ 84'
  10. 24E. Rouvière ▼ 81'
  11. 33T. Lugaz ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 19L. Pierre-Louis ▲ 78'
  2. 28O. Fahmani ▲ 81'
  3. 23F. Yüce ▲ 84'
  4. 13H. Compaore
  5. 30J. Lemarié

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Martigues
29 45 - 29 +16 57
2
Grasse
29 38 - 29 +9 51
3
Chasselay MDA
30 51 - 29 +22 51
4
Fréjus St-Raphaël
30 34 - 27 +7 47
5
Jura Sud Foot
29 46 - 42 +4 44
6
Louhans-Cuiseaux FC
30 39 - 29 +10 43
7
Aubagne
30 37 - 32 +5 40
8
Hyères FC
30 34 - 34 0 39
9
Sporting Club Toulon
30 30 - 29 +1 38
10
Olympique Lyonnais II
30 31 - 43 -12 38
11
Marignane Gignac F.C.
29 29 - 32 -3 37
12
AS Saint-Priest
29 37 - 38 -1 36
13
AS Lyon-Duchère
29 36 - 40 -4 33
14
Monaco II
30 34 - 48 -14 32
15
Rumilly Vallières
30 27 - 39 -12 32
16
Olympique Marseille II
30 31 - 59 -28 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
34Ghi được27
35Thủng lưới39
1.1Bàn thắng mỗi trận0.9
10Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu