Rumilly Vallières
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Hyères FC

Rumilly Vallières vs Hyères FC

Tỷ số chung cuộc: Rumilly Vallières 2-1 Hyères FC tại National 2 - Group C, 5 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rumilly Vallières thắng 3, hòa 2, Hyères FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 4
Sân vận động
Stade des Grangettes, Rumilly
Trọng tài
M. Akbar
Phong độ
WLWWL Rumilly Vallières
DWDWW Hyères FC
  1. 20' 0-1 D. Sissoko
  2. 23' J. Cottin 1-1
  3. 41' H. Boinali 2-1
  4. HT2-1
  5. 61' N. Volic M. Guillaud
  6. 66' J. Mambu D. Sissoko
  7. 72' Y. Saïdi S. Viglierchio
  8. 77' T. Gruffat O. Diaby
  9. 80' R. Burnel J. NSondé
  10. 89' G. Hardy J. Scolan
  11. FT2-1

Đội hình

Rumilly Vallières HLV: F. Amghar
  1. 1L. Beccu
  2. 3O. Diaby ▼ 77'
  3. 4L. Bouchet
  4. 5H. Compaore
  5. 2H. Boinali
  6. 6A. Peuget
  7. 8M. Guillaud ▼ 61'
  8. 11J. Cottin
  9. 7S. Viglierchio ▼ 72'
  10. 10G. Liongo Aduma
  11. 9A. Moke

Dự bị 5

  1. 15N. Volic ▲ 61'
  2. 13Y. Saïdi ▲ 72'
  3. 12T. Gruffat ▲ 77'
  4. 16Q. Hocini
  5. 14A. Fahmani
Hyères FC HLV: L. Compan
  1. 1J. Scolan ▼ 89'
  2. 5F. Aléo
  3. 19R. Xhemo
  4. 15E. Moreira
  5. 27A. Adhadhi
  6. 3F. Rosset
  7. 20S. Aho
  8. 10M. Pottier
  9. 11D. Sissoko ▼ 66'
  10. 7J. N'Sondé
  11. 24G. Kakiamosiko

Dự bị 5

  1. 29J. Mambu ▲ 66'
  2. 18R. Burnel ▲ 80'
  3. 16G. Hardy ▲ 89'
  4. 32M. Lourdin
  5. 31R. Accusano

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Chasselay MDA
9 18 - 10 +8 17
2
Aubagne
9 15 - 10 +5 17
3
Sporting Club Toulon
9 15 - 8 +7 16
4
Martigues
8 15 - 9 +6 16
5
Fréjus St-Raphaël
8 9 - 2 +7 15
6
ASF Andrézieux
9 15 - 11 +4 14
7
Hyères FC
9 10 - 12 -2 13
8
AS Saint-Priest
9 14 - 14 0 12
9
Grasse
8 10 - 6 +4 12
10
Rumilly Vallières
9 11 - 14 -3 10
11
Olympique Lyonnais II
9 12 - 14 -2 10
12
Louhans-Cuiseaux FC
8 11 - 12 -1 8
13
Monaco II
9 9 - 18 -9 8
14
Jura Sud Foot
7 9 - 12 -3 6
15
Marignane Gignac F.C.
9 9 - 19 -10 6
16
Olympique Marseille II
9 6 - 17 -11 6
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

17Trận đấu10
25Ghi được10
25Thủng lưới12
1.47Bàn thắng mỗi trận1
6Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn4
10Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu