Rumilly Vallières

Rumilly Vallières

Pháp · National 2 - Group C

Rumilly Vallières: vị trí 5 trên bảng xếp hạng National 2 - Group C — điểm: 12, số trận: 7. Trận tiếp theo: Rumilly Vallières vs FC Istres, 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: LB Châteauroux 4-7 Rumilly Vallières, 16 tháng 10.

Phong độ
LLLWW
HLV
C. Rullier · Từ 2023
Vị trí
5 · Đ: 12 · Tr: 7 →
Sân vận động
Stade des Grangettes, Rumilly · 2.124

Lịch thi đấu

11-11
AS Saint-Priest
Rumilly Vallières
–
–
21-11
Rumilly Vallières
Nîmes Olympique
–
–
05-12
ASF Andrézieux
Rumilly Vallières
–
–
12-12
Rumilly Vallières
Sporting Club Toulon
–
–
09-01
Chasselay MDA
Rumilly Vallières
–
–
16-01
Rumilly Vallières
Bourges Foot 18
–
–
23-01
Canet Roussillon FC
Rumilly Vallières
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,9
Thủng lưới
1,4
Tổng
3,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
9–7–4
Sân khách
9–2–9
Thắng đậm nhất
7-1

Theo hiệp

Hiệp một
0,6 : 0,8
Hiệp hai
1,3 : 0,6
Trên 2.5 bàn 68%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 70%
Giữ sạch lưới 18%
Không ghi bàn 13%

Tỉ số thường gặp

  • 1-17× · 18%
  • 1-26× · 15%
  • 2-14× · 10%
  • 0-13× · 8%
  • 3-03× · 8%
  • 1-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
National 2 - Group C 7403 22121—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 30 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 22 · 12% 12% 12% 1–15 16–30′ · Ghi được 33 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 37 · 20% 13% 20% 16–30 31–45′ · Ghi được 41 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 38 · 21% 16% 21% 31–45 46–60′ · Ghi được 41 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 26 · 14% 16% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 40 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 27 · 15% 15% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 74 · 29% 76–90′ · Thủng lưới 33 · 18% 29% 18% 76–90

Trận có bàn thắng: 146, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu