Rumilly Vallières
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hyères FC

Rumilly Vallières vs Hyères FC

Tỷ số chung cuộc: Rumilly Vallières 0-0 Hyères FC tại National 2 - Group A, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rumilly Vallières thắng 3, hòa 2, Hyères FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 10
Sân vận động
Stade des Grangettes, Rumilly
Phong độ
WLWWL Rumilly Vallières
DWDWW Hyères FC
  1. HT0-0
  2. 63' M. Nsilu Kuyenga A. Ébrard
  3. 63' A. Buisson K. Moulet
  4. 65' M. Renoud I. Eckenfelder
  5. 78' A. Peuget L. Albrecht
  6. 78' J. Ruque J. Mizrahi
  7. 85' J. Gay A. Fillon
  8. 85' M. Fortier A. Raga Rigobert
  9. 85' Y. Ramdani A. El Farissi
  10. 90'+4 A. Aniss A. Elogo
  11. FT0-0

Đội hình

Rumilly Vallières HLV: C. Rullier
  1. 1J. Perez
  2. 4V. Di Stefano
  3. 17T. Viard
  4. 3N. Garby
  5. 2J. Mizrahi ▼ 78'
  6. 5L. Albrecht ▼ 78'
  7. 8A. Fillon ▼ 85'
  8. 29C. Martin-Pichon
  9. 22I. Eckenfelder ▼ 65'
  10. 11S. Doumbouya
  11. 9A. Raga Rigobert ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 14M. Renoud ▲ 65'
  2. 20A. Peuget ▲ 78'
  3. 25J. Ruque ▲ 78'
  4. 18J. Gay ▲ 85'
  5. 7M. Fortier ▲ 85'
Hyères FC HLV: L. Compan
  1. 1F. Andreani
  2. 20J. Cordoval
  3. 3Y. Djabou
  4. 4M. Kouyaté
  5. 14J. Behlow
  6. 22K. Moulet ▼ 63'
  7. 15A. Elogo ▼ 90'
  8. 6E. Mathieu
  9. 7A. El Farissi ▼ 85'
  10. 10Y. Brun
  11. 9A. Ébrard ▼ 63'

Dự bị 5

  1. 11M. Nsilu Kuyenga ▲ 63'
  2. 18A. Buisson ▲ 63'
  3. 35Y. Ramdani ▲ 85'
  4. 21A. Aniss ▲ 90'
  5. 30F. Verplanck

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
37Ghi được32
36Thủng lưới26
1.12Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu