Hyères FC
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Rumilly Vallières

Hyères FC vs Rumilly Vallières

Tỷ số chung cuộc: Hyères FC 1-1 Rumilly Vallières tại National 2 - Group A, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hyères FC thắng 2, hòa 2, Rumilly Vallières thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 24
Sân vận động
Stade Perruc, Hyères
Phong độ
DWDWW Hyères FC
WLWWL Rumilly Vallières
  1. 5' E. Mathieu 1-0
  2. 13' 1-1 J. Fejoz
  3. HT1-1
  4. 65' J. Cordoval A. Elogo
  5. 65' A. Aniss H. Zakouani
  6. 67' M. Fortier M. Renoud
  7. 75' A. Lopez M. Nsilu Kuyenga
  8. 79' N. Garby A. Matias
  9. 79' V. Di Stefano J. Ruque
  10. 79' J. Gay C. Martin-Pichon
  11. 87' I. Eckenfelder T. Viard
  12. FT1-1

Đội hình

Hyères FC HLV: L. Compan
  1. 1F. Andreani
  2. 3Y. Djabou
  3. 4M. Kouyaté
  4. 14J. Behlow
  5. 19Y. Gazzaoui
  6. 8R. Dilemfu
  7. 15A. Elogo ▼ 65'
  8. 6E. Mathieu
  9. 7A. El Farissi
  10. 33H. Zakouani ▼ 65'
  11. 11M. Nsilu Kuyenga ▼ 75'

Dự bị 5

  1. 20J. Cordoval ▲ 65'
  2. 21A. Aniss ▲ 65'
  3. 32A. Lopez ▲ 75'
  4. 5M. Savané
  5. 16K. Brun
Rumilly Vallières HLV: C. Rullier
  1. 1J. Perez
  2. 17T. Viard ▼ 87'
  3. 23J. Fejoz
  4. 26A. Matias ▼ 79'
  5. 25J. Ruque ▼ 79'
  6. 24L. Siliadin
  7. 20A. Peuget
  8. 8A. Fillon
  9. 29C. Martin-Pichon ▼ 79'
  10. 14M. Renoud ▼ 67'
  11. 11S. Doumbouya

Dự bị 5

  1. 7M. Fortier ▲ 67'
  2. 3N. Garby ▲ 79'
  3. 4V. Di Stefano ▲ 79'
  4. 18J. Gay ▲ 79'
  5. 22I. Eckenfelder ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu33
32Ghi được37
26Thủng lưới36
1.07Bàn thắng mỗi trận1.12
10Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu