Grasse
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Rumilly Vallières

Grasse vs Rumilly Vallières

Tỷ số chung cuộc: Grasse 1-1 Rumilly Vallières tại National 2 - Group C, 12 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Grasse thắng 3, hòa 2, Rumilly Vallières thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 18
Sân vận động
Stades de la Paoute, Grasse
Trọng tài
C. Mouysset
Phong độ
WDWLL Grasse
WLWWL Rumilly Vallières
  1. HT0-0
  2. 61' 0-1 E. Rouvière
  3. 63' G. Odru J. Cottin
  4. 66' M. Barty L. Vinci
  5. 68' A. Colo A. Dallois
  6. 69' H. Reibec V. Muratori
  7. 73' N. Poulain F. Tchenkoua
  8. 75' A. Gnapi Dable D. Guèye
  9. 90' A. Buisson 1-1
  10. FT1-1

Đội hình

Grasse HLV: L. Chabas
  1. 16F. Camus
  2. 26V. Muratori ▼ 69'
  3. 20L. Vinci ▼ 66'
  4. 2M. Corain
  5. 18A. Buisson
  6. 6H. Ako
  7. 10D. Sissoko
  8. 5J. Smith
  9. 15F. Delerue
  10. 9D. Guèye ▼ 75'
  11. 28G. Rolando

Dự bị 5

  1. 7M. Barty ▲ 66'
  2. 23H. Reibec ▲ 69'
  3. 11A. Gnapi Dable ▲ 75'
  4. 1A. Roperti
  5. 8F. Dao Castellana
Rumilly Vallières HLV: F. Amghar
  1. 1J. Perez
  2. 5V. Di Stefano
  3. 4J. Ribeiro
  4. 13H. Compaore
  5. 2H. Boinali
  6. 15F. Tchenkoua ▼ 73'
  7. 21J. Cottin ▼ 63'
  8. 18J. Gay
  9. 9A. Dallois ▼ 68'
  10. 24E. Rouvière
  11. 10G. Liongo Aduma

Dự bị 5

  1. 29G. Odru ▲ 63'
  2. 7A. Colo ▲ 68'
  3. 12N. Poulain ▲ 73'
  4. 16S. Roche
  5. 27E. Lobouet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Martigues
29 45 - 29 +16 57
2
Grasse
29 38 - 29 +9 51
3
Chasselay MDA
30 51 - 29 +22 51
4
Fréjus St-Raphaël
30 34 - 27 +7 47
5
Jura Sud Foot
29 46 - 42 +4 44
6
Louhans-Cuiseaux FC
30 39 - 29 +10 43
7
Aubagne
30 37 - 32 +5 40
8
Hyères FC
30 34 - 34 0 39
9
Sporting Club Toulon
30 30 - 29 +1 38
10
Olympique Lyonnais II
30 31 - 43 -12 38
11
Marignane Gignac F.C.
29 29 - 32 -3 37
12
AS Saint-Priest
29 37 - 38 -1 36
13
AS Lyon-Duchère
29 36 - 40 -4 33
14
Monaco II
30 34 - 48 -14 32
15
Rumilly Vallières
30 27 - 39 -12 32
16
Olympique Marseille II
30 31 - 59 -28 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
41Ghi được27
29Thủng lưới39
1.37Bàn thắng mỗi trận0.9
12Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu