Grasse vs Rumilly Vallières
Tỷ số chung cuộc: Grasse 3-0 Rumilly Vallières tại National 2 - Group A, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Grasse thắng 2, hòa 1, Rumilly Vallières thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- National 2 - Group A · Group A · Vòng 18
- Sân vận động
- Stades de la Paoute, Grasse
- Phong độ
- WDWLL Grasse
- WLWWL Rumilly Vallières
- 8' A. N'Tamack11m 1-0
- 37' Y. El Khemiri 2-0
- 45'+3 A. N'Tamack 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ A. Fillon ▼ J. Mizrahi
- 46' ▲ A. Matias ▼ V. Di Stefano
- 56' ▲ E. Belhadji ▼ M. Renoud
- 62' ▲ M. Fortier ▼ I. Eckenfelder
- 62' ▲ W. Essafiani ▼ C. Martin-Pichon
- 67' ▲ T. Badalassi ▼ Y. El Khemiri
- 67' ▲ A. Bosetti ▼ A. NTamack
- 83' ▲ K. Abdallah ▼ P. Grandemange
- 85' ▲ F. Chabrolle ▼ B. Nsimba Ndezi
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Roperti
- 2M. Corain
- 15P. Grandemange ▼ 83'
- 4E. Kari
- 5E. Philibert
- 26E. Goumot
- 6H. Ako
- 17N. Medjian
- 18B. Nsimba Ndezi ▼ 85'
- 19Y. El Khemiri ▼ 67'
- 9A. N'Tamack
Dự bị 5
- 7T. Badalassi ▲ 67'
- 23A. Bosetti ▲ 67'
- 21K. Abdallah ▲ 83'
- 11F. Chabrolle ▲ 85'
- 30I. de Clemente
- 1J. Perez
- 4V. Di Stefano ▼ 46'
- 17T. Viard
- 23J. Fejoz
- 3N. Garby
- 2J. Mizrahi ▼ 46'
- 20A. Peuget
- 29C. Martin-Pichon ▼ 62'
- 14M. Renoud ▼ 56'
- 22I. Eckenfelder ▼ 62'
- 11S. Doumbouya
Dự bị 5
- 8A. Fillon ▲ 46'
- 26A. Matias ▲ 46'
- 19E. Belhadji ▲ 56'
- 7M. Fortier ▲ 62'
- 6W. Essafiani ▲ 62'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 17 | +31 | 59 | |
| 2 | 30 | 57 - 30 | +27 | 55 | |
| 3 | 30 | 44 - 35 | +9 | 48 | |
| 4 | 30 | 40 - 29 | +11 | 45 | |
| 5 | 30 | 34 - 25 | +9 | 45 | |
| 6 | 30 | 28 - 28 | 0 | 43 | |
| 7 | 30 | 32 - 33 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 33 - 36 | -3 | 38 | |
| 9 | 30 | 40 - 48 | -8 | 38 | |
| 10 | 30 | 35 - 35 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 36 - 29 | +7 | 37 | |
| 12 | 30 | 29 - 43 | -14 | 35 | |
| 13 | 30 | 34 - 49 | -15 | 34 | |
| 14 | 29 | 33 - 53 | -20 | 32 | |
| 15 | 30 | 28 - 36 | -8 | 29 | |
| 16 | 30 | 25 - 50 | -25 | 20 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu33
40Ghi được37
29Thủng lưới36
1.33Bàn thắng mỗi trận1.12
13Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai21