Rumilly Vallières
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Grasse

Rumilly Vallières vs Grasse

Tỷ số chung cuộc: Rumilly Vallières 0-0 Grasse tại National 2 - Group A, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Rumilly Vallières thắng 1, hòa 1, Grasse thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 4
Sân vận động
Stade des Grangettes, Rumilly
Phong độ
WLWWL Rumilly Vallières
WDWLL Grasse
  1. HT0-0
  2. 67' J. Mizrahi J. Ruque
  3. 67' M. Fortier J. Gay
  4. 71' V. Abt
  5. 73' T. Touré T. Badalassi
  6. 80' N. El Kadi E. Philibert
  7. 82' A. Fillon I. Eckenfelder
  8. 82' A. Matias C. Martin-Pichon
  9. 86' V. Bouzou N. Garby
  10. 90'+1 S. Chillemi A. NTamack
  11. 90'+1 E. Miranda da Veiga Daniel Semedo
  12. FT0-0

Đội hình

Rumilly Vallières HLV: S. Bernard
  1. 1J. Perez
  2. 4V. Di Stefano
  3. 17T. Viard
  4. 3N. Garby ▼ 86'
  5. 25J. Ruque ▼ 67'
  6. 24L. Siliadin
  7. 20A. Peuget
  8. 29C. Martin-Pichon ▼ 82'
  9. 18J. Gay ▼ 67'
  10. 22I. Eckenfelder ▼ 82'
  11. 11S. Doumbouya

Dự bị 5

  1. 2J. Mizrahi ▲ 67'
  2. 7M. Fortier ▲ 67'
  3. 8A. Fillon ▲ 82'
  4. 26A. Matias ▲ 82'
  5. 33V. Bouzou ▲ 86'
Grasse HLV: L. Chabas
  1. 1A. Roperti
  2. 2M. Corain
  3. 15P. Grandemange
  4. 24V. Abt
  5. 5E. Philibert ▼ 80'
  6. 6H. Ako
  7. 17N. Medjian
  8. 18B. Nsimba Ndezi
  9. 23Daniel Semedo ▼ 90'
  10. 9A. N'Tamack
  11. 7T. Badalassi ▼ 73'

Dự bị 5

  1. 13T. Touré ▲ 73'
  2. 25N. El Kadi ▲ 80'
  3. 14S. Chillemi ▲ 90'
  4. 20E. Miranda da Veiga ▲ 90'
  5. 16F. Rizzolo

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
37Ghi được40
36Thủng lưới29
1.12Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu