Rumilly Vallières
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
AS Saint-Priest

Rumilly Vallières vs AS Saint-Priest

Tỷ số chung cuộc: Rumilly Vallières 1-0 AS Saint-Priest tại National 2 - Group C, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rumilly Vallières thắng 4, hòa 2, AS Saint-Priest thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group C · Group C · Vòng 11
Sân vận động
Stade des Grangettes, Rumilly
Trọng tài
J. Schmitt
Phong độ
WLWWL Rumilly Vallières
LLLWL AS Saint-Priest
  1. 30' G. Liongo Aduma 1-0
  2. HT1-0
  3. 50' T. Perracino G. Monnier
  4. 67' M. Guillaud O. Fahmani
  5. 67' N. Volic D. Michaud
  6. 67' T. Mountou J. Coffi
  7. 75' J. Fejoz N. Poulain
  8. 80' A. Aguir D. Moussa
  9. FT1-0

Đội hình

Rumilly Vallières HLV: F. Amghar
  1. 1J. Perez
  2. 5V. Di Stefano
  3. 4J. Ribeiro
  4. 13H. Compaore
  5. 3D. Michaud ▼ 67'
  6. 2H. Boinali
  7. 21J. Cottin
  8. 12N. Poulain ▼ 75'
  9. 29G. Odru
  10. 28O. Fahmani ▼ 67'
  11. 10G. Liongo Aduma

Dự bị 5

  1. 8M. Guillaud ▲ 67'
  2. 9N. Volic ▲ 67'
  3. 22J. Fejoz ▲ 75'
  4. 27E. Lobouet
  5. 30J. Lemarié
AS Saint-Priest HLV: L. Bah
  1. 1O. Mandanda
  2. 6H. Guèye
  3. 5A. Guettaf
  4. 27G. Monnier ▼ 50'
  5. 28T. Gonzalez
  6. 15A. Pinot
  7. 7J. Coffi ▼ 67'
  8. 29Y. Martelat
  9. 18N. Dhib
  10. 11D. Moussa ▼ 80'
  11. 23H. Koné

Dự bị 5

  1. 25T. Perracino ▲ 50'
  2. 20T. Mountou ▲ 67'
  3. 10A. Aguir ▲ 80'
  4. 8A. Charveys
  5. 14R. Fawzi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Martigues
29 45 - 29 +16 57
2
Grasse
29 38 - 29 +9 51
3
Chasselay MDA
30 51 - 29 +22 51
4
Fréjus St-Raphaël
30 34 - 27 +7 47
5
Jura Sud Foot
29 46 - 42 +4 44
6
Louhans-Cuiseaux FC
30 39 - 29 +10 43
7
Aubagne
30 37 - 32 +5 40
8
Hyères FC
30 34 - 34 0 39
9
Sporting Club Toulon
30 30 - 29 +1 38
10
Olympique Lyonnais II
30 31 - 43 -12 38
11
Marignane Gignac F.C.
29 29 - 32 -3 37
12
AS Saint-Priest
29 37 - 38 -1 36
13
AS Lyon-Duchère
29 36 - 40 -4 33
14
Monaco II
30 34 - 48 -14 32
15
Rumilly Vallières
30 27 - 39 -12 32
16
Olympique Marseille II
30 31 - 59 -28 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
27Ghi được37
39Thủng lưới38
0.9Bàn thắng mỗi trận1.23
8Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn12
12Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu