AS Saint-Priest
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Rumilly Vallières

AS Saint-Priest vs Rumilly Vallières

Tỷ số chung cuộc: AS Saint-Priest 0-1 Rumilly Vallières tại National 2 - Group A, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: AS Saint-Priest thắng 2, hòa 2, Rumilly Vallières thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 22
Sân vận động
Stade Jacques Joly, Saint-Priest
Phong độ
LLLWL AS Saint-Priest
WLWWL Rumilly Vallières
  1. 13' 0-1 C. Martin-Pichon
  2. HT0-1
  3. 66' E. Coly J. Chamakh
  4. 66' I. Karamoko E. Charid
  5. 80' W. Essafiani
  6. 80' W. Essafiani
  7. 82' N. Baouia M. Pottier
  8. 82' F. Ondoa A. Ruiz
  9. 82' R. Antunes Kelvin Patrick
  10. 82' J. Gay M. Renoud
  11. 86' M. Fortier S. Doumbouya
  12. 90' A. Matias C. Martin-Pichon
  13. FT0-1

Đội hình

AS Saint-Priest HLV: M. Napoletano
  1. 30T. Navaux
  2. 24S. Varsovie
  3. 14B. Dumas
  4. 17V. Hoguet
  5. 28T. Gonzalez
  6. 22M. Pottier ▼ 82'
  7. 8Kelvin Patrick ▼ 82'
  8. 20A. Ruiz ▼ 82'
  9. 18E. Charid ▼ 66'
  10. 12E. Mballa Amougou
  11. 11J. Chamakh ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 26E. Coly ▲ 66'
  2. 27I. Karamoko ▲ 66'
  3. 10N. Baouia ▲ 82'
  4. 13F. Ondoa ▲ 82'
  5. 19R. Antunes ▲ 82'
Rumilly Vallières HLV: C. Rullier
  1. 1J. Perez
  2. 17T. Viard
  3. 23J. Fejoz
  4. 3N. Garby
  5. 25J. Ruque
  6. 24L. Siliadin
  7. 8A. Fillon
  8. 29C. Martin-Pichon ▼ 90'
  9. 6W. Essafiani
  10. 14M. Renoud ▼ 82'
  11. 11S. Doumbouya ▼ 86'

Dự bị 5

  1. 18J. Gay ▲ 82'
  2. 7M. Fortier ▲ 86'
  3. 26A. Matias ▲ 90'
  4. 22I. Eckenfelder
  5. 32V. Bouzou

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu33
32Ghi được37
33Thủng lưới36
1.07Bàn thắng mỗi trận1.12
8Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn13
15Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu