Rumilly Vallières
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
AS Saint-Priest

Rumilly Vallières vs AS Saint-Priest

Tỷ số chung cuộc: Rumilly Vallières 1-1 AS Saint-Priest tại National 2 - Group A, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Rumilly Vallières thắng 4, hòa 2, AS Saint-Priest thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 8
Sân vận động
Stade des Grangettes, Rumilly
Phong độ
WLWWL Rumilly Vallières
LLLWL AS Saint-Priest
  1. 28' 0-1 I. Karamoko
  2. HT0-1
  3. 54' V. Hoguet
  4. 54' V. Hoguet
  5. 60' Helder I. Karamoko
  6. 62' I. Eckenfelder A. Peuget
  7. 62' M. Fortier A. Raga Rigobert
  8. 69' J. Ruque J. Mizrahi
  9. 70' R. Antunes F. Ondoa
  10. 70' M. Pottier Kelvin Patrick
  11. 84' J. Gay N. Garby
  12. 84' P. Devarrewaere A. Fillon
  13. 84' S. Doumbouya 1-1
  14. 87' M. Sounni M. Benhmida
  15. FT1-1

Đội hình

Rumilly Vallières HLV: S. Bernard
  1. 1J. Perez
  2. 4V. Di Stefano
  3. 17T. Viard
  4. 3N. Garby ▼ 84'
  5. 2J. Mizrahi ▼ 69'
  6. 24L. Siliadin
  7. 20A. Peuget ▼ 62'
  8. 8A. Fillon ▼ 84'
  9. 29C. Martin-Pichon
  10. 11S. Doumbouya
  11. 9A. Raga Rigobert ▼ 62'

Dự bị 5

  1. 22I. Eckenfelder ▲ 62'
  2. 7M. Fortier ▲ 62'
  3. 25J. Ruque ▲ 69'
  4. 18J. Gay ▲ 84'
  5. 21P. Devarrewaere ▲ 84'
AS Saint-Priest HLV: M. Napoletano
  1. 30T. Navaux
  2. 24S. Varsovie
  3. 14B. Dumas
  4. 17V. Hoguet
  5. 28T. Gonzalez
  6. 21G. Odru
  7. 8Kelvin Patrick ▼ 70'
  8. 10N. Baouia
  9. 9M. Benhmida ▼ 87'
  10. 27I. Karamoko ▼ 60'
  11. 13F. Ondoa ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 6Helder ▲ 60'
  2. 19R. Antunes ▲ 70'
  3. 22M. Pottier ▲ 70'
  4. 31M. Sounni ▲ 87'
  5. 7S. Mila

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu30
37Ghi được32
36Thủng lưới33
1.12Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn13
21Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu