FC Lorient II
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
En Avant de Guingamp II

FC Lorient II vs En Avant de Guingamp II

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient II 1-0 En Avant de Guingamp II tại National 2 - Group B, 24 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Lorient II thắng 7, hòa 0, En Avant de Guingamp II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group B · Group B · Vòng 3
Sân vận động
Stade Jean Charter 1, Quimperle
Trọng tài
Y. Gagnant
Phong độ
LDWLL FC Lorient II
WWDLW En Avant de Guingamp II
  1. 41' K. Amiche 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' M. Sidibé S. Loric
  4. 68' J. Gaudin S. Anne
  5. 72' E. Taha M. Gueddar
  6. 73' M. Gadji L. Carnot
  7. 88' A. Prohouly D. Burban
  8. FT1-0

Đội hình

FC Lorient II HLV: R. Le Bris
  1. 1T. Bartouche
  2. 7J. Mendy
  3. 5Z. Souleymane
  4. 2A. Julloux
  5. 4P. Ouaneh
  6. 3S. Loric ▼ 54'
  7. 8M. Etuin
  8. 6P. Bellon
  9. 11T. Salibur
  10. 9D. Burban ▼ 88'
  11. 10K. Amiche

Dự bị 5

  1. 14M. Sidibé ▲ 54'
  2. 15A. Prohouly ▲ 88'
  3. 13B. Mouazan
  4. 12L. Mouyokolo
  5. 16Y. Fofana
En Avant de Guingamp II
  1. 1D. Youfeigane
  2. 5B. Ngwabije
  3. 2Y. Bilingi
  4. 4Y. Baret
  5. 8J. Leborgne
  6. 11B. Labissiere
  7. 3R. Hachem
  8. 6L. Carnot ▼ 73'
  9. 7M. Gueddar ▼ 72'
  10. 10M. Phaeton
  11. 9S. Anne ▼ 68'

Dự bị 5

  1. 15J. Gaudin ▲ 68'
  2. 14E. Taha ▲ 72'
  3. 13M. Gadji ▲ 73'
  4. 12B. Roux
  5. 16H. Barbet

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Annecy
21 30 - 16 +14 42
1
SC Bastia
21 37 - 15 +22 53
1
Sète
21 33 - 15 +18 49
1
Stade Briochin
21 38 - 22 +16 46
2
Blois
20 24 - 20 +4 38
2
FC Chartres
21 42 - 19 +23 44
2
Grasse
21 28 - 17 +11 40
2
Sedan
21 27 - 4 +23 48
3
AF Bobigny
21 35 - 12 +23 45
3
Bergerac Périgord FC
21 23 - 16 +7 36
3
Chasselay MDA
21 32 - 19 +13 39
3
FC Rouen
20 23 - 15 +8 39
4
Les Herbiers VF
20 29 - 19 +10 35
4
Moulins-Yzeure Foot 03
21 30 - 21 +9 39
4
Reims II
21 39 - 30 +9 36
4
US Granville
21 22 - 21 +1 38
5
Martigues
21 27 - 20 +7 37
5
Sainte-Geneviève Sports
21 30 - 25 +5 34
5
US Colomiers Football
20 28 - 19 +9 31
5
Vannes
21 35 - 24 +11 35
6
Louhans-Cuiseaux FC
21 42 - 24 +18 36
6
Paris 13 Atletico
21 32 - 29 +3 30
6
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
21 25 - 26 -1 31
6
SAS Épinal
21 22 - 15 +7 30
7
Bourges Foot
21 25 - 21 +4 31
7
FC Lorient II
21 19 - 19 0 30
7
Fréjus St-Raphaël
21 21 - 22 -1 27
7
RC Lens II
21 26 - 27 -1 28
8
Angoulême CFC
21 32 - 26 +6 30
8
Fleury 91
21 24 - 23 +1 29
8
Olympique Lyonnais II
21 28 - 31 -3 25
8
St Maur Lusitanos
21 22 - 23 -1 24
9
FC Nantes II
21 23 - 19 +4 28
9
Haguenau
21 21 - 29 -8 23
9
Hyères FC
21 13 - 21 -8 25
9
US Saint-Malo
20 23 - 22 +1 28
10
Angers SCO II
21 21 - 19 +2 27
10
Olympique Marseille II
21 27 - 38 -11 24
10
Olympique St Quentin
21 23 - 27 -4 23
10
Romorantin
21 25 - 20 +5 25
11
ASF Andrézieux
21 26 - 25 +1 23
11
En Avant de Guingamp II
21 30 - 34 -4 23
11
Jura Sud Foot
21 24 - 37 -13 23
11
SC Schiltigheim
21 26 - 36 -10 22
12
Entente S St Gratien
21 20 - 24 -4 23
12
FC Mulhouse
21 17 - 27 -10 20
12
Monaco II
21 26 - 34 -8 22
12
Trélissac FC
21 18 - 22 -4 22
13
AS Poissy
21 28 - 32 -4 22
13
Belfort
21 24 - 34 -10 19
13
FC Chamalières
20 19 - 27 -8 21
13
Marignane Gignac F.C.
21 19 - 23 -4 22
14
AS Saint-Priest
21 24 - 27 -3 21
14
Lille OSC II
21 12 - 21 -9 18
14
Montpellier HSC II
21 25 - 38 -13 21
14
Vitré
21 19 - 26 -7 18
15
JA Drancy
21 16 - 28 -12 17
15
Marseille Endoume
21 23 - 33 -10 19
15
Oissel
21 18 - 38 -20 13
15
Saint-Étienne II
21 19 - 32 -13 18
16
Croix Football IC
21 17 - 41 -24 16
16
Mantes 78
21 7 - 34 -27 5
16
Nîmes II
21 19 - 30 -11 13
16
Stade Bordelais
21 18 - 47 -29 9
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

21Trận đấu21
19Ghi được30
19Thủng lưới34
0.9Bàn thắng mỗi trận1.43
10Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu