FC Lorient II
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
En Avant de Guingamp II

FC Lorient II vs En Avant de Guingamp II

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient II 1-0 En Avant de Guingamp II tại National 3 - Group C, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: FC Lorient II thắng 3, hòa 0, En Avant de Guingamp II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 3 - Group C · Group C · Vòng 9
Sân vận động
Stade Jean Charter 1, Quimperle
Phong độ
LDWLL FC Lorient II
WWDLW En Avant de Guingamp II
  1. HT0-0
  2. 70' A. Delphis V. Decarpentrie
  3. 73' S. Diop M. Bebey Sake
  4. 77' S. Siba S. Aboubakar
  5. 77' T. Ahile R. Touzghar
  6. 82' E. Aucan T. Godame
  7. 84' S. Touodop Tekeu S. Baldoni
  8. 90'+5 E. Boula 1-0
  9. FT1-0

Đội hình

FC Lorient II HLV: A. Le Lan
  1. 1G. Alette
  2. 4D. Yatera
  3. 5S. Aboubakar▼ 77'
  4. 10M. Bebey Sake▼ 73'
  5. 23B. Seymour
  6. 3N. Le Gal
  7. 17E. Boula
  8. 8P. Méliande
  9. 7S. Baldoni▼ 84'
  10. 18C. Kegongo
  11. 21C. Fromager

Dự bị 4

  1. 15S. Diop▲ 73'
  2. 2S. Siba▲ 77'
  3. 11S. Touodop Tekeu▲ 84'
  4. 30L. Lévêque
En Avant de Guingamp II HLV: J. Le Bescond
  1. 1N. Marec
  2. 3A. Ndour
  3. 2D. Ourega
  4. 4N. Fondja
  5. 6T. Matondo
  6. 8R. Touzghar▼ 77'
  7. 5E. Gassama
  8. 11V. Decarpentrie▼ 70'
  9. 7Junior Armando Mendes
  10. 9T. Godame▼ 82'
  11. 10Y. N'Joya N'Gapout

Dự bị 5

  1. 14A. Delphis▲ 70'
  2. 15T. Ahile▲ 77'
  3. 13E. Aucan▲ 82'
  4. 12C. Zekou
  5. 16G. Messobo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Lorient II
26 50 - 30 +20 52
2
En Avant de Guingamp II
26 42 - 23 +19 49
3
Vire
26 49 - 34 +15 48
4
Stade Rennais F.C. II
26 41 - 28 +13 44
5
Saint-Pierre Milizac
26 43 - 31 +12 43
6
Cesson
26 33 - 30 +3 37
7
Drapeau Fougères
26 37 - 48 -11 34
8
Vannes
26 30 - 34 -4 32
9
Pontivy GSI
26 39 - 37 +2 32
10
Ergué-Gaberic
26 36 - 48 -12 31
11
Lannion FC
26 30 - 38 -8 30
12
Flers
26 31 - 38 -7 29
13
Stade Plabennec
26 20 - 42 -22 21
14
FC Saint-Lô Manche
26 38 - 58 -20 18
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu26
50Ghi được42
30Thủng lưới23
1.92Bàn thắng mỗi trận1.62
9Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn11
30Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu