En Avant de Guingamp II
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Lorient II

En Avant de Guingamp II vs FC Lorient II

Tỷ số chung cuộc: En Avant de Guingamp II 1-2 FC Lorient II tại National 2 - Group A, 19 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: En Avant de Guingamp II thắng 1, hòa 0, FC Lorient II thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 22
Sân vận động
Stade Centre Formation EAG 1, Pabu
Trọng tài
E. Barenton
Phong độ
WWDLW En Avant de Guingamp II
LDWLL FC Lorient II
  1. 22' 0-1 R. Bourlès11m
  2. HT0-1
  3. 58' N. Bennour H. Picard
  4. 66' L. Buhanga F. Eboa Eboa
  5. 66' M. Dosso R. Mroivili
  6. 66' P. Nouga M. Bebey Sake
  7. 66' C. Doumbia T. Bouchlarhem
  8. 83' 0-2 C. Doumbia
  9. 86' Y. Cisse G. Caoki
  10. 86' L. Buhanga 1-2
  11. FT1-2

Đội hình

En Avant de Guingamp II HLV: J. Le Bescond
  1. 1E. Tostivint
  2. 4F. Eboa Eboa ▼ 66'
  3. 3C. Makutungu
  4. 2Y. Bilingi
  5. 5A. Vitelli
  6. 6R. Mroivili ▼ 66'
  7. 8M. Didot
  8. 11H. Picard ▼ 58'
  9. 7T. Luvambo
  10. 9M. Baaloudj
  11. 10S. Ntamack Ndimba

Dự bị 5

  1. 15N. Bennour ▲ 58'
  2. 12L. Buhanga ▲ 66'
  3. 14M. Dosso ▲ 66'
  4. 13Y. Etienne
  5. 16E. Jaouen
FC Lorient II HLV: R. Le Bris
  1. 8M. Bebey Sake ▼ 66'
  2. 1T. Bartouche
  3. 7A. Leroyer
  4. 3M. Mion
  5. 5A. Pelon
  6. 2R. Labonne
  7. 9T. Bouchlarhem ▼ 66'
  8. 6P. Bellon
  9. 11R. Bourlès
  10. 4A. Meité
  11. 10G. Caoki ▼ 86'

Dự bị 4

  1. 12P. Nouga ▲ 66'
  2. 13C. Doumbia ▲ 66'
  3. 14Y. Cisse ▲ 86'
  4. 16E. Ehlinger

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Versailles 78
30 47 - 16 +31 64
2
FC Lorient II
30 49 - 22 +27 56
3
FC Chartres
30 53 - 49 +4 50
4
FC Rouen
30 38 - 28 +10 47
5
Blois
30 52 - 56 -4 43
6
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 37 - 38 -1 42
7
Vannes
30 42 - 43 -1 39
8
US Granville
30 38 - 32 +6 38
9
En Avant de Guingamp II
30 41 - 48 -7 38
10
Châteaubriant
30 29 - 33 -4 38
11
US Saint-Malo
30 33 - 38 -5 36
12
AS Poissy
30 33 - 40 -7 36
13
Caen II
30 29 - 41 -12 35
14
Romorantin
30 37 - 40 -3 35
15
Stade Plabennec
30 29 - 45 -16 27
16
Vitré
30 35 - 53 -18 25
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
41Ghi được49
49Thủng lưới22
1.32Bàn thắng mỗi trận1.63
8Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu