FC Lorient II
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
En Avant de Guingamp II

FC Lorient II vs En Avant de Guingamp II

Tỷ số chung cuộc: FC Lorient II 3-0 En Avant de Guingamp II tại National 2 - Group A, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Lorient II thắng 7, hòa 0, En Avant de Guingamp II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 8
Sân vận động
Stade Yves Allainmat - Le Moustoir, Lorient
Trọng tài
P. Retail
Phong độ
LDWLL FC Lorient II
WWDLW En Avant de Guingamp II
  1. 20' S. Soumano 1-0
  2. 35' S. Soumano 2-0
  3. HT2-0
  4. 63' N. Bennour S. Ntamack Ndimba
  5. 63' R. Mroivili J. Gaudin
  6. 69' B. Lebas T. Le Bris
  7. 69' S. Soumano 3-0
  8. 79' T. Bouchlarhem R. Labonne
  9. 79' S. Guendouz Y. Cathline
  10. 81' P. Nouga C. Doumbia
  11. FT3-0

Đội hình

FC Lorient II HLV: R. Le Bris
  1. 10P. Pagis
  2. 1T. Callens
  3. 3L. Mouyokolo
  4. 11C. Doumbia ▼ 81'
  5. 4A. Pelon
  6. 2R. Labonne ▼ 79'
  7. 6P. Bellon
  8. 8T. Le Bris ▼ 69'
  9. 5A. Meité
  10. 7B. Mouazan
  11. 9S. Soumano

Dự bị 5

  1. 14B. Lebas ▲ 69'
  2. 15T. Bouchlarhem ▲ 79'
  3. 13P. Nouga ▲ 81'
  4. 12A. Leroyer
  5. 16E. Ehlinger
En Avant de Guingamp II HLV: J. Le Bescond
  1. 1H. Barbet
  2. 3Y. Etienne
  3. 2Y. Bilingi
  4. 5R. Doucouré
  5. 7J. Gaudin ▼ 63'
  6. 8T. Le Normand
  7. 11Y. Cathline ▼ 79'
  8. 6M. Dosso
  9. 10E. Taha
  10. 9S. Ntamack Ndimba ▼ 63'
  11. 4M. Riou

Dự bị 5

  1. 14N. Bennour ▲ 63'
  2. 13R. Mroivili ▲ 63'
  3. 15S. Guendouz ▲ 79'
  4. 12T. Luvambo
  5. 16E. Jaouen

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Versailles 78
30 47 - 16 +31 64
2
FC Lorient II
30 49 - 22 +27 56
3
FC Chartres
30 53 - 49 +4 50
4
FC Rouen
30 38 - 28 +10 47
5
Blois
30 52 - 56 -4 43
6
Saint-Pryvé Saint-Hilaire FC
30 37 - 38 -1 42
7
Vannes
30 42 - 43 -1 39
8
US Granville
30 38 - 32 +6 38
9
En Avant de Guingamp II
30 41 - 48 -7 38
10
Châteaubriant
30 29 - 33 -4 38
11
US Saint-Malo
30 33 - 38 -5 36
12
AS Poissy
30 33 - 40 -7 36
13
Caen II
30 29 - 41 -12 35
14
Romorantin
30 37 - 40 -3 35
15
Stade Plabennec
30 29 - 45 -16 27
16
Vitré
30 35 - 53 -18 25
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu31
49Ghi được41
22Thủng lưới49
1.63Bàn thắng mỗi trận1.32
12Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu