Fréjus St-Raphaël
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ASF Andrézieux

Fréjus St-Raphaël vs ASF Andrézieux

Tỷ số chung cuộc: Fréjus St-Raphaël 1-0 ASF Andrézieux tại National 2 - Group A, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fréjus St-Raphaël thắng 3, hòa 3, ASF Andrézieux thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 11
Sân vận động
Stade Louis Hon, Saint-Raphaël
Phong độ
LWWLW Fréjus St-Raphaël
LWDWL ASF Andrézieux
  1. HT0-0
  2. 48' Y. Barka 1-0
  3. 50' N. Jaby A. Orinel
  4. 64' L. Leonil N. Bongo
  5. 64' I. Bamba P. Etoughe
  6. 68' L. Belal N. Doumbia
  7. 68' A. Kadi P. Nouvel
  8. 77' G. Garnero A. Khadraoui
  9. 85' I. Maamar A. Diaby
  10. 85' R. Boudersa Y. Barka
  11. 87' M. Yazid Rafael Mazzei
  12. FT1-0

Đội hình

Fréjus St-Raphaël HLV: J. Cabezas
  1. 1L. Mocio
  2. 3K. Châtelain
  3. 20J. Mouillon
  4. 17K. de Souza
  5. 28W. Alouache
  6. 10A. Orinel ▼ 50'
  7. 8M. Fadhloun
  8. 4C. Chastang
  9. 6A. Khadraoui ▼ 77'
  10. 19A. Diaby ▼ 85'
  11. 9Y. Barka ▼ 85'

Dự bị 5

  1. 14N. Jaby ▲ 50'
  2. 24G. Garnero ▲ 77'
  3. 22I. Maamar ▲ 85'
  4. 27R. Boudersa ▲ 85'
  5. 16V. Bezzina
ASF Andrézieux HLV: X. Collin
  1. 30J. Idir
  2. 5Rafael Mazzei ▼ 87'
  3. 26P. Nouvel ▼ 68'
  4. 22C. Da Silva
  5. 2D. Brunetton
  6. 17Y. Kari
  7. 13A. Dembélé
  8. 12N. Doumbia ▼ 68'
  9. 8Y. Gharbi
  10. 25N. Bongo ▼ 64'
  11. 7P. Etoughe ▼ 64'

Dự bị 5

  1. 9L. Leonil ▲ 64'
  2. 15I. Bamba ▲ 64'
  3. 6L. Belal ▲ 68'
  4. 18A. Kadi ▲ 68'
  5. 19M. Yazid ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Le Puy Foot
30 48 - 17 +31 59
2
AS Cannes
30 57 - 30 +27 55
3
Sporting Club Toulon
30 44 - 35 +9 48
4
Grasse
30 40 - 29 +11 45
5
Hyères FC
30 34 - 25 +9 45
6
Angoulême CFC
30 28 - 28 0 43
7
AS Saint-Priest
30 32 - 33 -1 42
8
Fréjus St-Raphaël
30 33 - 36 -3 38
9
FC Istres
30 40 - 48 -8 38
10
Rumilly Vallières
30 35 - 35 0 37
11
ASF Andrézieux
30 36 - 29 +7 37
12
Marignane Gignac F.C.
30 29 - 43 -14 35
13
Bergerac Périgord FC
30 34 - 49 -15 34
14
Chasselay MDA
29 33 - 53 -20 32
15
Jura Sud Foot
30 28 - 36 -8 29
16
Anglet Genets
30 25 - 50 -25 20
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
31Ghi được36
38Thủng lưới29
1.03Bàn thắng mỗi trận1.2
9Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu