ASF Andrézieux
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Fréjus St-Raphaël

ASF Andrézieux vs Fréjus St-Raphaël

Tỷ số chung cuộc: ASF Andrézieux 0-2 Fréjus St-Raphaël tại National 2 - Group A, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: ASF Andrézieux thắng 1, hòa 3, Fréjus St-Raphaël thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 21
Sân vận động
L'Envol Stadium, Andrézieux-Bouthéon
Phong độ
LWDWL ASF Andrézieux
LWWLW Fréjus St-Raphaël
  1. HT0-0
  2. 62' R. Ech-Chergui H. Koné
  3. 62' A. Orinel N. Bongo
  4. 70' A. Vacheron A. Kadi
  5. 70' B. Benosmane M. Diaby
  6. 70' O. Dadoune J. Varvat
  7. 73' 0-1 I. Maamar Ben Hadjar
  8. 78' V. Paclet M. Toutou
  9. 83' M. Ouchmid I. Maamar Ben Hadjar
  10. 83' G. Garnero D. Mayela
  11. 90'+8 P. Bekili
  12. 90'+7 0-2 A. Kalla
  13. FT0-2

Đội hình

ASF Andrézieux HLV: X. Collin
  1. 30A. Maisonnial
  2. 25C. Cabaton
  3. 2D. Brunetton
  4. 17Y. Kari
  5. 3A. Kadi ▼ 70'
  6. 5M. Chapuis
  7. 19M. Yazid
  8. 8Y. Gharbi
  9. 13M. Toutou ▼ 78'
  10. 23H. Koné ▼ 62'
  11. 11M. Diaby ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 24R. Ech-Chergui ▲ 62'
  2. 7A. Vacheron ▲ 70'
  3. 28B. Benosmane ▲ 70'
  4. 14V. Paclet ▲ 78'
  5. 18B. Gabard
Fréjus St-Raphaël HLV: M. Estevan
  1. 1T. Vermot
  2. 14A. Kalla
  3. 22I. Maamar Ben Hadjar ▼ 83'
  4. 25P. Bekili
  5. 11G. Khous
  6. 13J. Loumingou
  7. 8M. Fadhloun
  8. 20J. Mouillon
  9. 29D. Mayela ▼ 83'
  10. 9N. Bongo ▼ 62'
  11. 19J. Varvat ▼ 70'

Dự bị 5

  1. 10A. Orinel ▲ 62'
  2. 18O. Dadoune ▲ 70'
  3. 7M. Ouchmid ▲ 83'
  4. 24G. Garnero ▲ 83'
  5. 16V. Bezzina

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aubagne
26 33 - 17 +16 52
2
Le Puy Foot
26 39 - 24 +15 46
3
Grasse
26 31 - 21 +10 42
4
Jura Sud Foot
26 34 - 23 +11 41
5
AS Cannes
26 41 - 21 +20 40
6
Hyères FC
26 37 - 22 +15 37
7
Fréjus St-Raphaël
26 25 - 19 +6 36
8
Sporting Club Toulon
26 30 - 29 +1 35
9
ASF Andrézieux
26 26 - 28 -2 34
10
Olympique Alès
26 23 - 39 -16 29
11
Thonon Évian
26 27 - 35 -8 28
12
FC Chamalières
26 26 - 40 -14 26
13
Bourgoin-Jallieu
26 24 - 43 -19 21
14
Toulouse F.C. II
26 24 - 59 -35 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu26
27Ghi được25
31Thủng lưới18
1Bàn thắng mỗi trận0.96
9Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn9
20Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu