Fréjus St-Raphaël
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ASF Andrézieux

Fréjus St-Raphaël vs ASF Andrézieux

Tỷ số chung cuộc: Fréjus St-Raphaël 0-0 ASF Andrézieux tại National 2 - Group A, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Fréjus St-Raphaël thắng 3, hòa 3, ASF Andrézieux thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
National 2 - Group A · Group A · Vòng 9
Sân vận động
Stade Louis Hon, Saint-Raphaël
Phong độ
LWWLW Fréjus St-Raphaël
LWDWL ASF Andrézieux
  1. 28' M. Toutou Y. Gharbi
  2. HT0-0
  3. 64' M. Ouchmid G. Khous
  4. 70' J. Varvat I. Maamar Ben Hadjar
  5. 75' J. Cottin J. Moustaid
  6. 82' M. Daninthe P. Bekili
  7. 82' N. Bongo D. Mayela
  8. 90'+1 B. Benosmane H. Koné
  9. FT0-0

Đội hình

Fréjus St-Raphaël HLV: J. Faubert
  1. 1T. Vermot
  2. 17D. Diarra
  3. 22I. Maamar Ben Hadjar ▼ 70'
  4. 25P. Bekili ▼ 82'
  5. 11G. Khous ▼ 64'
  6. 26R. Delvigne
  7. 13J. Loumingou
  8. 8M. Fadhloun
  9. 6M. Konté
  10. 29D. Mayela ▼ 82'
  11. 21J. Alexandre

Dự bị 5

  1. 7M. Ouchmid ▲ 64'
  2. 19J. Varvat ▲ 70'
  3. 3M. Daninthe ▲ 82'
  4. 9N. Bongo ▲ 82'
  5. 30N. Djebali
ASF Andrézieux HLV: X. Collin
  1. 30A. Maisonnial
  2. 25C. Cabaton
  3. 6B. Ngwabije
  4. 26P. Nouvel
  5. 2D. Brunetton
  6. 17Y. Kari
  7. 5M. Chapuis
  8. 29J. Moustaid ▼ 75'
  9. 10I. Saadi
  10. 8Y. Gharbi ▼ 28'
  11. 23H. Koné ▼ 90'

Dự bị 5

  1. 13M. Toutou ▲ 28'
  2. 21J. Cottin ▲ 75'
  3. 28B. Benosmane ▲ 90'
  4. 3A. Kadi
  5. 16J. Mutombo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Aubagne
26 33 - 17 +16 52
2
Le Puy Foot
26 39 - 24 +15 46
3
Grasse
26 31 - 21 +10 42
4
Jura Sud Foot
26 34 - 23 +11 41
5
AS Cannes
26 41 - 21 +20 40
6
Hyères FC
26 37 - 22 +15 37
7
Fréjus St-Raphaël
26 25 - 19 +6 36
8
Sporting Club Toulon
26 30 - 29 +1 35
9
ASF Andrézieux
26 26 - 28 -2 34
10
Olympique Alès
26 23 - 39 -16 29
11
Thonon Évian
26 27 - 35 -8 28
12
FC Chamalières
26 26 - 40 -14 26
13
Bourgoin-Jallieu
26 24 - 43 -19 21
14
Toulouse F.C. II
26 24 - 59 -35 11
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

26Trận đấu27
25Ghi được27
18Thủng lưới31
0.96Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu