FC Villefranche vs Paris 13 Atletico
Tỷ số chung cuộc: FC Villefranche 2-0 Paris 13 Atletico tại Championnat National, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Villefranche thắng 2, hòa 1, Paris 13 Atletico thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 2
- Phong độ
- LWLLL FC Villefranche
- WLWDD Paris 13 Atletico
- 12' M. Guendez
- 17' Y. Tade 1-0
- 31' M. Cachbach · F. O. Onambele 2-0
- 36' P. Limon
- 40' J. Ayessa
- HT2-0
- 46' ▲ J. Tiehi ▼ Y. Tade
- 48' O. Bezzekhami
- 55' ▲ L. Djouad ▼ F. O. Onambele
- 56' L. Djouad
- 58' ▲ M. De Lima ▼ P. Limon
- 59' ▲ N. Bernardino ▼ B. Traore
- 59' ▲ E. Michut ▼ O. Bezzekhami
- 59' ▲ A. Amara ▼ M. Guendez
- 67' L. Etoga
- 80' ▲ Y. Scordo ▼ L. Etoga
- 81' ▲ M. Tshibuabua ▼ B. Moltenis
- 82' J. Ayessa
- 82' J. Ayessa
- 88' ▲ L. Marthe ▼ N. Donat
- 90'+5 M. Cachbach
- FT2-0
Đội hình
- 1S. Pean
- 18R. Laspalles
- 5B. Moltenis▼ 81'
- 12F. O. Onambele▼ 55'
- 31T. Norde
- 7M. Louzif
- 22P. Limon▼ 58'
- 23D. Gassama
- 29L. Etoga▼ 80'
- 13M. Cachbach
- 21Y. Tade▼ 46'
Dự bị 7
- 16T. Wilzius
- 4M. Tshibuabua▲ 81'
- 17M. De Lima▲ 58'
- 33L. Djouad▲ 55'
- 32Y. Scordo▲ 80'
- 27A. Diakite
- 14J. Tiehi▲ 46'
- 30A. Temperton
- 19I. Kone
- 20J. Ayessa
- 5J. Poha
- 18E. Dode
- 21M. Guendez▼ 59'
- 6I. Camara
- 8O. Bezzekhami▼ 59'
- 11A. Sidibe
- 29N. Donat▼ 88'
- 9B. Traore▼ 59'
Dự bị 7
- 16S. Bernard
- 24N. Bernardino▲ 59'
- 4C. Diedhiou
- 13L. Marthe▲ 88'
- 22E. Michut▲ 59'
- 10A. Amara▲ 59'
- 23I. Kone
Thống kê
04
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 12 - 6 | +6 | 11 | |
| 2 | 5 | 8 - 2 | +6 | 11 | |
| 3 | 5 | 7 - 4 | +3 | 11 | |
| 4 | 5 | 10 - 5 | +5 | 9 | |
| 5 | 5 | 7 - 2 | +5 | 9 | |
| 6 | 5 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 7 | 5 | 4 - 4 | 0 | 7 | |
| 8 | 5 | 6 - 4 | +2 | 7 | |
| 9 | 5 | 6 - 2 | +4 | 7 | |
| 10 | 5 | 5 - 5 | 0 | 6 | |
| 11 | 5 | 4 - 8 | -4 | 6 | |
| 12 | 5 | 6 - 11 | -5 | 6 | |
| 13 | 5 | 4 - 7 | -3 | 5 | |
| 14 | 5 | 4 - 7 | -3 | 5 | |
| 15 | 5 | 8 - 6 | +2 | 5 | |
| 16 | 5 | 2 - 5 | -3 | 4 | |
| 17 | 5 | 3 - 10 | -7 | 3 | |
| 18 | 5 | 5 - 13 | -8 | 3 |
Ligue 2 Ligue 2 (Promotion) Xuống hạng
So sánh
6Trận đấu9
7Ghi được14
18Thủng lưới12
1.17Bàn thắng mỗi trận1.56
1Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn4
5Hiệp hai5