FC Villefranche
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Paris 13 Atletico

FC Villefranche vs Paris 13 Atletico

Tỷ số chung cuộc: FC Villefranche 3-1 Paris 13 Atletico tại Championnat National, 17 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Villefranche thắng 2, hòa 1, Paris 13 Atletico thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 30
Sân vận động
Stade Armand Chouffet, Villefranche-sur-Saône
Phong độ
LWLLL FC Villefranche
WLWDD Paris 13 Atletico
  1. 19' S. Keita · V. Marcel 1-0
  2. 29' M. Diarra
  3. 30' M. Assef11m 2-0
  4. 31' G. Sanou
  5. 45'+6 N. Donat O. Sidibe
  6. HT2-0
  7. 62' M. Assef · S. Keita 3-0
  8. 66' N. Sabihi M. Assef
  9. 67' L. Etoga M. Louzif
  10. 67' R. Mroivili S. Keita
  11. 72' 3-1 M. Gakpa11m
  12. 73' A. Barry L. Raillot
  13. 73' M. Dabo A. Amara
  14. 75' H. Sbai V. Marcel
  15. 83' T. Matip Ngom K. Mixtur
  16. 90'+1 L. Etoga
  17. 90' A. Oyongo N. Bernardino
  18. FT3-1

Đội hình

FC Villefranche HLV: Fabien Pujo
  1. 1S. Pean
  2. 6B. J. Bayeye
  3. 4M. Tshibuabua
  4. 5E. Kabeya
  5. 25S. Ouedraogo
  6. 8V. Marcel ▼ 75'
  7. 11M. Assef ▼ 66'
  8. 7M. Louzif ▼ 67'
  9. 18S. Keita ▼ 67'
  10. 24M. Touho
  11. 27K. Mixtur ▼ 83'

Dự bị 5

  1. 22L. Etoga ▲ 67'
  2. 29T. Matip Ngom ▲ 83'
  3. 10R. Mroivili ▲ 67'
  4. 2H. Sbai ▲ 75'
  5. 26N. Sabihi ▲ 66'
Paris 13 Atletico
  1. 1G. Sanou
  2. 19C. Traore
  3. 28A. Temanfo
  4. 6M. Diarra
  5. 24N. Bernardino ▼ 90'
  6. 23O. Drame
  7. 17O. Sidibe ▼ 45'
  8. 15L. Raillot ▼ 73'
  9. 26M. Gakpa
  10. 10A. Amara ▼ 73'
  11. 12C. Cisse

Dự bị 5

  1. 4A. Barry ▲ 73'
  2. 3A. Oyongo ▲ 90'
  3. 29N. Donat ▲ 45'
  4. 14L. Martins
  5. 20M. Dabo ▲ 73'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
37Ghi được31
51Thủng lưới43
1.03Bàn thắng mỗi trận0.89
8Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu