FC Villefranche vs Paris 13 Atletico
Tỷ số chung cuộc: FC Villefranche 1-1 Paris 13 Atletico tại Championnat National, 30 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: FC Villefranche thắng 2, hòa 1, Paris 13 Atletico thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 3
- Sân vận động
- Stade Armand Chouffet, Villefranche-sur-Saône
- Phong độ
- LWLLL FC Villefranche
- WLWDD Paris 13 Atletico
- 20' 0-1 L. Diako · F. Dexet
- 31' L. Diako
- 35' M. Bentoumi
- 39' S. Baseya · A. Diakité 1-1
- 45'+1 A. Petrilli
- HT1-1
- 53' ▲ J. Mangonzo ▼ L. Diako
- 53' ▲ T. Mothmora ▼ A. Petrilli
- 62' ▲ K. Fortuné ▼ M. Bentoumi
- 64' M. Bastian
- 66' F. Dexet
- 76' M. Bastian
- 76' M. Bastian
- 79' ▲ T. Emmanuelli ▼ A. Diakité
- 79' ▲ M. Doucouré ▼ I. Ba
- 79' ▲ B. Macon ▼ I. Karamoko
- 79' ▲ N. Lahmadi ▼ L. Valeri
- 90' J. Mangonzo
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Péan
- 23H. Abou Demba
- 3Vinicius Gomes
- 29M. Bastian
- 39B. Negouai
- 14S. Baseya
- 5C. Couturier
- 21A. Valério
- 20M. Bentoumi ▼ 62'
- 19I. Ba ▼ 79'
- 7A. Diakité ▼ 79'
Dự bị 5
- 13K. Fortuné ▲ 62'
- 15T. Emmanuelli ▲ 79'
- 11M. Doucouré ▲ 79'
- 18B. Sergio Domingos
- 8O. Joly
- 1G. Sanou
- 5M. Sylla
- 6M. Diarra
- 4E. Valentim
- 22F. Dexet
- 17L. Diako ▼ 53'
- 8L. Valeri ▼ 79'
- 19A. Petrilli ▼ 53'
- 15I. Karamoko ▼ 79'
- 7I. Keita
- 9A. Hachem
Dự bị 5
- 26J. Mangonzo ▲ 53'
- 20T. Mothmora ▲ 53'
- 12B. Macon ▲ 79'
- 11N. Lahmadi ▲ 79'
- 3A. Oyongo
Thống kê
13
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 54 - 28 | +26 | 65 | |
| 2 | 32 | 48 - 34 | +14 | 58 | |
| 3 | 32 | 46 - 34 | +12 | 56 | |
| 4 | 32 | 37 - 35 | +2 | 47 | |
| 5 | 32 | 26 - 28 | -2 | 46 | |
| 6 | 32 | 43 - 37 | +6 | 45 | |
| 7 | 32 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 8 | 32 | 48 - 46 | +2 | 42 | |
| 9 | 32 | 38 - 36 | +2 | 42 | |
| 10 | 32 | 42 - 39 | +3 | 40 | |
| 11 | 32 | 31 - 41 | -10 | 40 | |
| 12 | 32 | 29 - 30 | -1 | 38 | |
| 13 | 32 | 41 - 44 | -3 | 36 | |
| 14 | 32 | 32 - 38 | -6 | 35 | |
| 15 | 32 | 29 - 37 | -8 | 34 | |
| 16 | 32 | 40 - 62 | -22 | 33 | |
| 17 | 32 | 24 - 41 | -17 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu35
35Ghi được39
44Thủng lưới39
0.95Bàn thắng mỗi trận1.11
8Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn11
20Hiệp hai23