Paris 13 Atletico
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Villefranche

Paris 13 Atletico vs FC Villefranche

Tỷ số chung cuộc: Paris 13 Atletico 1-0 FC Villefranche tại Championnat National, 21 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Paris 13 Atletico thắng 2, hòa 1, FC Villefranche thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 14
Sân vận động
Stade Pele, Paris
Phong độ
WLWDD Paris 13 Atletico
LWLLL FC Villefranche
  1. 23' M. Louzif
  2. 45' E. Kabeya
  3. 45' A. Zinga Y. Lasme
  4. HT0-0
  5. 53' R. Fage · C. Cisse 1-0
  6. 60' T. Ngom Matip I. Boudache
  7. 66' O. Drame T. Castro
  8. 68' A. Thoumin K. Mixtur
  9. 69' K. Sylla B. Leye
  10. 75' O. Ndiaye R. Fage
  11. 75' O. Dadoune N. Donat
  12. 77' E. Valentim K. Testud
  13. 90'+1 M. Diarra
  14. FT1-0

Đội hình

Paris 13 Atletico HLV: Maxence Flachez
  1. 1G. Sanou
  2. 28A. Temanfo
  3. 5B. Ecuele Manga
  4. 4A. Barry
  5. 12C. Cisse
  6. 6M. Diarra
  7. 27T. Castro ▼ 66'
  8. 19C. Traore
  9. 17R. Fage ▼ 75'
  10. 29N. Donat ▼ 75'
  11. 11Y. Lasme ▼ 45'

Dự bị 5

  1. 24N. Bernardino
  2. 23O. Drame ▲ 66'
  3. 21O. Ndiaye ▲ 75'
  4. 22O. Dadoune ▲ 75'
  5. 9A. Zinga ▲ 45'
FC Villefranche HLV: Fabien Pujo
  1. 1S. Pean
  2. 5E. Kabeya
  3. 17L. Camelo
  4. 14N. Dekoke
  5. 21I. Boudache ▼ 60'
  6. 28A. Ahamada
  7. 25L. Ouedraogo
  8. 7M. Louzif
  9. 27K. Mixtur ▼ 68'
  10. 9B. Leye ▼ 69'
  11. 12K. Testud ▼ 77'

Dự bị 5

  1. 33G. M'Bala
  2. 29T. Ngom Matip ▲ 60'
  3. 11K. Sylla ▲ 69'
  4. 26A. Thoumin ▲ 68'
  5. 4E. Valentim ▲ 77'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dijon FCO
32 52 - 25 +27 65
2
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 51 - 26 +25 58
3
FC Rouen
32 43 - 29 +14 55
4
Fleury 91
32 47 - 30 +17 54
5
FC Versailles 78
32 46 - 34 +12 53
6
US Orléans
32 42 - 42 0 51
7
Le Puy Foot
32 45 - 38 +7 47
8
Caen
32 39 - 34 +5 40
9
US Concarneau
32 32 - 37 -5 38
10
Valenciennes FC
32 35 - 44 -9 37
11
Aubagne
32 38 - 46 -8 37
12
FC Villefranche
32 34 - 45 -11 37
13
US Quevilly-Rouen
32 34 - 45 -11 33
14
Paris 13 Atletico
32 26 - 41 -15 32
15
Bourg-en-bresse 01
32 25 - 44 -19 31
16
LB Châteauroux
32 35 - 49 -14 30
17
Stade Briochin
32 35 - 50 -15 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu36
31Ghi được37
43Thủng lưới51
0.89Bàn thắng mỗi trận1.03
11Giữ sạch lưới8
13Trên 2.5 bàn22
20Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu