Paris 13 Atletico
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Villefranche

Paris 13 Atletico vs FC Villefranche

Tỷ số chung cuộc: Paris 13 Atletico 1-0 FC Villefranche tại Championnat National, 31 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Paris 13 Atletico thắng 2, hòa 1, FC Villefranche thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 19
Sân vận động
Stade Pele, Paris
Phong độ
WLWDD Paris 13 Atletico
LWLLL FC Villefranche
  1. 38' Kenny Rocha · I. Karamoko 1-0
  2. 39' B. Negouai
  3. 40' H. Abou Demba
  4. 45' B. Ecuele Manga
  5. HT1-0
  6. 62' A. Diakité A. Ba
  7. 63' M. Bastian B. Negouai
  8. 64' S. Baseya
  9. 68' N. Mercier M. Guel
  10. 73' A. Valerio
  11. 74' R. Mroivili O. Joly
  12. 75' C. Couturier A. Valério
  13. 80' S. Butrot
  14. 82' L. Diako S. Butrot
  15. 82' L. Nangis C. Cissé
  16. 90'+5 M. Sylla M. Diarra
  17. 90'+3 L. Camelo C. Rocchia
  18. FT1-0

Đội hình

Paris 13 Atletico HLV: F. Valéri
  1. 1G. Sanou
  2. 21B. Ecuele Manga
  3. 6M. Diarra ▼ 90'
  4. 4E. Valentim
  5. 28S. Diakhabi
  6. 27Kenny Rocha
  7. 29S. Butrot ▼ 82'
  8. 12C. Cissé ▼ 82'
  9. 8L. Valeri
  10. 20M. Guel ▼ 68'
  11. 15I. Karamoko

Dự bị 5

  1. 18N. Mercier ▲ 68'
  2. 17L. Diako ▲ 82'
  3. 24L. Nangis ▲ 82'
  4. 5M. Sylla ▲ 90'
  5. 3A. Oyongo
FC Villefranche HLV: L. Combarel
  1. 1S. Péan
  2. 6C. Rocchia ▼ 90'
  3. 3Vinicius Gomes
  4. 4N. Monzango
  5. 39B. Negouai ▼ 63'
  6. 14S. Baseya
  7. 28A. Ba ▼ 62'
  8. 21A. Valério ▼ 75'
  9. 8O. Joly ▼ 74'
  10. 19I. Ba
  11. 27A. Anani

Dự bị 5

  1. 7A. Diakité ▲ 62'
  2. 29M. Bastian ▲ 63'
  3. 10R. Mroivili ▲ 74'
  4. 5C. Couturier ▲ 75'
  5. 17L. Camelo ▲ 90'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AS Nancy
32 54 - 28 +26 65
2
Le Mans FC
32 48 - 34 +14 58
3
US Boulogne
32 46 - 34 +12 56
4
Dijon FCO
32 37 - 35 +2 47
5
Bourg-en-bresse 01
32 26 - 28 -2 46
6
Aubagne
32 43 - 37 +6 45
7
US Orléans
32 43 - 41 +2 45
8
US Concarneau
32 48 - 46 +2 42
9
Valenciennes FC
32 38 - 36 +2 42
10
FC Rouen
32 42 - 39 +3 40
11
US Quevilly-Rouen
32 31 - 41 -10 40
12
F.C. Sochaux-Montbéliard
32 29 - 30 -1 38
13
FC Versailles 78
32 41 - 44 -3 36
14
Paris 13 Atletico
32 32 - 38 -6 35
15
FC Villefranche
32 29 - 37 -8 34
16
LB Châteauroux
32 40 - 62 -22 33
17
Nîmes Olympique
32 24 - 41 -17 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu37
39Ghi được35
39Thủng lưới44
1.11Bàn thắng mỗi trận0.95
9Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu