Le Mans FC vs FC Versailles 78
Tỷ số chung cuộc: Le Mans FC 2-0 FC Versailles 78 tại Championnat National, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Le Mans FC thắng 3, hòa 3, FC Versailles 78 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championnat National · Vòng 34
- Sân vận động
- MMArena, Le Mans
- Phong độ
- DLDLD Le Mans FC
- LWWLL FC Versailles 78
- 16' S. Yohou
- 35' D. Guèye · G. Bernardeau 1-0
- 45'+1 D. Moussadek
- 45'+2 Z. Lamgahez · A. Lauray 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ P. Koffi ▼ J. Santini
- 58' S. Baghdadi
- 59' ▲ A. Rabillard ▼ K. Diliwidi
- 64' ▲ A. Ouchen ▼ E. Quarshie
- 66' ▲ K. Chadet ▼ F. Situmona Mbemba
- 73' ▲ R. Basque ▼ S. Baghdadi
- 74' ▲ B. Oggad ▼ A. Ribelin
- 74' ▲ A. Vula ▼ D. Guèye
- FT2-0
Đội hình
- 16N. Kocik
- 17S. Yohou
- 8A. Lauray
- 5H. Voyer
- 3V. Burlet
- 6E. Quarshie ▼ 64'
- 12A. Ribelin ▼ 74'
- 18Z. Lamgahez
- 33G. Bernardeau
- 25D. Guèye ▼ 74'
- 20K. Diliwidi ▼ 59'
Dự bị 5
- 9A. Rabillard ▲ 59'
- 24A. Ouchen ▲ 64'
- 26B. Oggad ▲ 74'
- 15A. Vula ▲ 74'
- 29A. Oudjani
- 1J. Raux
- 5R. Calvet
- 21A. El Hriti
- 17J. Santini ▼ 46'
- 23R. Tchato
- 22D. Moussadek
- 20T. Renaud
- 28S. Ben Brahim
- 29J. Mendes
- 10S. Baghdadi ▼ 73'
- 7F. Situmona Mbemba ▼ 66'
Dự bị 5
- 18P. Koffi ▲ 46'
- 4K. Chadet ▲ 66'
- 14R. Basque ▲ 73'
- 16W. Kouassi
- 33A. Gaval
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 54 - 28 | +26 | 65 | |
| 2 | 32 | 48 - 34 | +14 | 58 | |
| 3 | 32 | 46 - 34 | +12 | 56 | |
| 4 | 32 | 37 - 35 | +2 | 47 | |
| 5 | 32 | 26 - 28 | -2 | 46 | |
| 6 | 32 | 43 - 37 | +6 | 45 | |
| 7 | 32 | 43 - 41 | +2 | 45 | |
| 8 | 32 | 48 - 46 | +2 | 42 | |
| 9 | 32 | 38 - 36 | +2 | 42 | |
| 10 | 32 | 42 - 39 | +3 | 40 | |
| 11 | 32 | 31 - 41 | -10 | 40 | |
| 12 | 32 | 29 - 30 | -1 | 38 | |
| 13 | 32 | 41 - 44 | -3 | 36 | |
| 14 | 32 | 32 - 38 | -6 | 35 | |
| 15 | 32 | 29 - 37 | -8 | 34 | |
| 16 | 32 | 40 - 62 | -22 | 33 | |
| 17 | 32 | 24 - 41 | -17 | 28 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu38
68Ghi được49
41Thủng lưới54
1.66Bàn thắng mỗi trận1.29
17Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai23