Le Mans FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Versailles 78

Le Mans FC vs FC Versailles 78

Tỷ số chung cuộc: Le Mans FC 0-0 FC Versailles 78 tại Championnat National, 1 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Le Mans FC thắng 3, hòa 3, FC Versailles 78 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 4
Sân vận động
MMArena, Le Mans
Phong độ
DLDLD Le Mans FC
WWLLW FC Versailles 78
  1. 6' L. Damour
  2. 22' E. Quarshie
  3. HT0-0
  4. 46' R. Basque L. Damour
  5. 61' S. Yohou
  6. 61' M. Prunier
  7. 65' D. Bangoura J. Lens
  8. 65' B. Hend J. Leborgne
  9. 67' E. Colas Y. Le Méhauté
  10. 76' A. Rabillard D. Guèye
  11. 80' M. Boussaid
  12. 81' Z. Amir A. Vincent
  13. 85' L. Diakhaby P. Gibaud
  14. 87' R. Basque
  15. 88' A. Rabillard
  16. 90'+3 G. Akueson
  17. 90'+5 K. Mbala Y. Brun
  18. FT0-0

Đội hình

Le Mans FC HLV: Y. Feurppier
  1. 16N. Kocik
  2. 17S. Yohou
  3. 20H. Vargas-Ríos
  4. 5H. Voyer
  5. 6M. Coutadeur
  6. 19A. Vincent ▼ 81'
  7. 10Y. Le Méhauté ▼ 67'
  8. 18M. Boussaïd
  9. 29E. Quarshie
  10. 12A. Ribelin
  11. 25D. Guèye ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 26E. Colas ▲ 67'
  2. 9A. Rabillard ▲ 76'
  3. 7Z. Amir ▲ 81'
  4. 1E. Hatfout
  5. 21T. Eyoum
FC Versailles 78 HLV: L. Peyrelade
  1. 40S. Rénot
  2. 27P. Gibaud ▼ 85'
  3. 22T. Jaques
  4. 13G. Akueson
  5. 20L. Damour ▼ 46'
  6. 18G. Lefebvre
  7. 8J. Leborgne ▼ 65'
  8. 17C. Nadje
  9. 10J. Lens ▼ 65'
  10. 11Y. Brun ▼ 90'
  11. 2M. Prunier

Dự bị 5

  1. 14R. Basque ▲ 46'
  2. 9D. Bangoura ▲ 65'
  3. 7B. Hend ▲ 65'
  4. 6L. Diakhaby ▲ 85'
  5. 25K. Mbala ▲ 90'

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Red Star F.C.
34 55 - 34 +21 65
2
Martigues
34 44 - 29 +15 59
3
Niort
34 58 - 42 +16 58
4
Dijon FCO
34 50 - 41 +9 54
5
Le Mans FC
34 49 - 44 +5 52
6
AS Nancy
34 51 - 46 +5 50
7
FC Rouen
34 41 - 37 +4 49
8
F.C. Sochaux-Montbéliard
34 51 - 44 +7 48
9
FC Versailles 78
34 41 - 33 +8 47
10
US Orléans
34 36 - 37 -1 44
11
Nîmes Olympique
34 36 - 43 -7 44
12
LB Châteauroux
34 41 - 44 -3 42
13
FC Villefranche
34 36 - 43 -7 41
14
Chasselay MDA
34 43 - 47 -4 38
15
Avranches
34 37 - 59 -22 38
16
Marignane Gignac F.C.
34 37 - 50 -13 37
17
SAS Épinal
34 39 - 51 -12 33
18
SO Cholet
34 34 - 55 -21 32

So sánh

39Trận đấu37
53Ghi được46
52Thủng lưới35
1.36Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn13
28Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu