FC Versailles 78
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Le Mans FC

FC Versailles 78 vs Le Mans FC

Tỷ số chung cuộc: FC Versailles 78 0-0 Le Mans FC tại Championnat National, 9 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Versailles 78 thắng 2, hòa 3, Le Mans FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 20
Sân vận động
Stade Jean Bouin, Isilemulino
Phong độ
LWWLL FC Versailles 78
DLDLD Le Mans FC
  1. 6' I. Karamoko
  2. HT0-0
  3. 69' M. Prunier K. Mbala
  4. 69' S. Boudraa V. Baboula
  5. 69' G. Traoré J. Mendes
  6. 76' A. Vincent M. Touho
  7. 84' P. Lehoux E. Quarshie
  8. 84' Y. Le Méhauté U. Raghouber
  9. 86' S. Boudraa
  10. 90' T. Jaques
  11. 90'+2 K. Mbala
  12. 90'+2 S. Yohou
  13. 90'+3 A. Mané M. Baaloudj
  14. FT0-0

Đội hình

FC Versailles 78 HLV: L. Peyrelade
  1. 40S. Rénot
  2. 22T. Jaques
  3. 13G. Akueson
  4. 6L. Diakhaby
  5. 8J. Leborgne
  6. 4I. Karamoko
  7. 17C. Nadje
  8. 29J. Mendes ▼ 69'
  9. 21M. Baaloudj ▼ 90'
  10. 25K. Mbala ▼ 69'
  11. 15V. Baboula ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 2M. Prunier ▲ 69'
  2. 26S. Boudraa ▲ 69'
  3. 28G. Traoré ▲ 69'
  4. 5A. Mané ▲ 90'
  5. 9D. Bangoura
Le Mans FC HLV: Y. Feurppier
  1. 16N. Kocik
  2. 17S. Yohou
  3. 5H. Voyer
  4. 22L. Njoh
  5. 6M. Coutadeur
  6. 29E. Quarshie ▼ 84'
  7. 12A. Ribelin
  8. 13U. Raghouber ▼ 84'
  9. 26E. Colas
  10. 15A. Vula
  11. 14M. Touho ▼ 76'

Dự bị 5

  1. 19A. Vincent ▲ 76'
  2. 24P. Lehoux ▲ 84'
  3. 10Y. Le Méhauté ▲ 84'
  4. 1E. Hatfout
  5. 20H. Vargas-Ríos

Thống kê

22
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Red Star F.C.
34 55 - 34 +21 65
2
Martigues
34 44 - 29 +15 59
3
Niort
34 58 - 42 +16 58
4
Dijon FCO
34 50 - 41 +9 54
5
Le Mans FC
34 49 - 44 +5 52
6
AS Nancy
34 51 - 46 +5 50
7
FC Rouen
34 41 - 37 +4 49
8
F.C. Sochaux-Montbéliard
34 51 - 44 +7 48
9
FC Versailles 78
34 41 - 33 +8 47
10
US Orléans
34 36 - 37 -1 44
11
Nîmes Olympique
34 36 - 43 -7 44
12
LB Châteauroux
34 41 - 44 -3 42
13
FC Villefranche
34 36 - 43 -7 41
14
Chasselay MDA
34 43 - 47 -4 38
15
Avranches
34 37 - 59 -22 38
16
Marignane Gignac F.C.
34 37 - 50 -13 37
17
SAS Épinal
34 39 - 51 -12 33
18
SO Cholet
34 34 - 55 -21 32

So sánh

37Trận đấu39
46Ghi được53
35Thủng lưới52
1.24Bàn thắng mỗi trận1.36
12Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu