FC Versailles 78
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Le Mans FC

FC Versailles 78 vs Le Mans FC

Tỷ số chung cuộc: FC Versailles 78 2-1 Le Mans FC tại Championnat National, 12 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FC Versailles 78 thắng 2, hòa 3, Le Mans FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 9
Sân vận động
Stade Jean Bouin, Isilemulino
Trọng tài
A. Taleb
Phong độ
WWLLW FC Versailles 78
DLDLD Le Mans FC
  1. 22' K. Djoco 1-0
  2. 27' M. Prunier 2-0
  3. HT2-0
  4. 57' G. Lefebvre L. Damour
  5. 57' M. Aïko H. Fadiga
  6. 57' N. Cervantes T. Boubaya
  7. 67' Y. Brun K. Djoco
  8. 67' I. Diarrasouba F. Lemoine
  9. 72' Z. Amir J. Quarshie
  10. 78' 2-1 H. Vargas-Ríos
  11. 84' T. Eyoum M. Rossignol
  12. FT2-1

Đội hình

FC Versailles 78 HLV: Y. Chibhi
  1. 40S. Rénot
  2. 22T. Jaques
  3. 3P. Polomat
  4. 2K. Pham Ba
  5. 23F. Lapis
  6. 13G. Akueson
  7. 26F. Lemoine ▼ 67'
  8. 20L. Damour ▼ 57'
  9. 24K. Sylva
  10. 10K. Djoco ▼ 67'
  11. 21M. Prunier

Dự bị 5

  1. 18G. Lefebvre ▲ 57'
  2. 11Y. Brun ▲ 67'
  3. 17I. Diarrasouba ▲ 67'
  4. 16A. Yirango
  5. 19R. Alioui
Le Mans FC HLV: Cris
  1. 16N. Kocik
  2. 6M. Derrien
  3. 20H. Vargas-Ríos
  4. 8T. Boubaya ▼ 57'
  5. 19A. Vincent
  6. 29E. Quarshie
  7. 27H. Fadiga ▼ 57'
  8. 28J. Smith
  9. 17M. Rossignol ▼ 84'
  10. 9A. Gnanduillet
  11. 25J. Quarshie ▼ 72'

Dự bị 5

  1. 11M. Aïko ▲ 57'
  2. 26N. Cervantes ▲ 57'
  3. 7Z. Amir ▲ 72'
  4. 33T. Eyoum ▲ 84'
  5. 1E. Hatfout

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
US Concarneau
34 60 - 37 +23 62
2
USL Dunkerque
34 50 - 32 +18 62
3
Red Star F.C.
34 51 - 30 +21 60
4
Martigues
34 54 - 40 +14 60
5
FC Versailles 78
34 41 - 41 0 51
6
FC Villefranche
34 49 - 40 +9 46
7
Sedan
34 41 - 47 -6 46
8
SO Cholet
34 38 - 41 -3 45
9
Avranches
34 44 - 46 -2 45
10
US Orléans
34 38 - 37 +1 44
11
LB Châteauroux
34 41 - 46 -5 44
12
Le Mans FC
34 50 - 42 +8 43
13
AS Nancy
34 37 - 42 -5 41
14
Bourg-en-bresse 01
34 42 - 46 -4 40
15
Stade Briochin
34 36 - 46 -10 38
16
Le Puy Foot
34 34 - 50 -16 35
17
Paris 13 Atletico
34 28 - 42 -14 31
18
FC Bastia-Borgo
34 32 - 61 -29 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu40
42Ghi được59
44Thủng lưới53
1.14Bàn thắng mỗi trận1.48
12Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu