F.C. Sochaux-Montbéliard
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Red Star F.C.

F.C. Sochaux-Montbéliard vs Red Star F.C.

Tỷ số chung cuộc: F.C. Sochaux-Montbéliard 2-2 Red Star F.C. tại Championnat National, 2 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Sochaux-Montbéliard thắng 1, hòa 4, Red Star F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championnat National · Vòng 19
Sân vận động
Stade Auguste-Bonal, Montbéliard
Phong độ
LDWDD F.C. Sochaux-Montbéliard
WDDLW Red Star F.C.
  1. 19' J. Dacosta · R. Pereira De Sa 1-0
  2. 44' P. Gozzi
  3. 45'+3 J. Dacosta · N. Fatar 2-0
  4. HT2-0
  5. 48' 2-1 K. Cissé · P. Gozzi
  6. 52' J. Eickmayer
  7. 58' C. N'Doye A. Anani
  8. 66' D. Liénard N. Fatar
  9. 66' I. Macalou A. Daho
  10. 67' B. Meyapya
  11. 72' I. Botella J. Eickmayer
  12. 76' N. Koffi K. Zohi
  13. 82' A. El Hriti P. Gozzi
  14. 82' H. Benali K. Cissé
  15. 84' K. Hoggas R. Pereira De Sa
  16. 84' B. Moltenis D. Michel
  17. 90' R. Hachem
  18. 90'+2 C. Ndoye
  19. 90'+2 B. Meyapya
  20. 90'+2 B. Meyapya
  21. 90'+5 J. Dacosta
  22. 90'+6 2-2 H. Benali · D. Durand
  23. FT2-2

Đội hình

F.C. Sochaux-Montbéliard HLV: O. Tanchot
  1. 1M. Patouillet
  2. 15T. Fontaine
  3. 19J. Dacosta
  4. 4A. Vitelli
  5. 28M. Bastian
  6. 10R. Pereira De Sa ▼ 84'
  7. 27D. Michel ▼ 84'
  8. 24M. Viltard
  9. 25A. Daho ▼ 66'
  10. 22K. Zohi ▼ 76'
  11. 17N. Fatar ▼ 66'

Dự bị 5

  1. 21D. Liénard ▲ 66'
  2. 11I. Macalou ▲ 66'
  3. 9N. Koffi ▲ 76'
  4. 8K. Hoggas ▲ 84'
  5. 5B. Moltenis ▲ 84'
Red Star F.C. HLV: H. Beye
  1. 1Q. Beunardeau
  2. 28L. Kouagba
  3. 3R. Hachem
  4. 5P. Gozzi ▼ 82'
  5. 2M. Meyapya
  6. 8J. Eickmayer ▼ 72'
  7. 26F. Dembi
  8. 10M. Ifnaoui
  9. 27A. Anani ▼ 58'
  10. 7D. Durand
  11. 11K. Cissé ▼ 82'

Dự bị 5

  1. 25C. N'Doye ▲ 58'
  2. 17I. Botella ▲ 72'
  3. 21A. El Hriti ▲ 82'
  4. 29H. Benali ▲ 82'
  5. 16W. Avognan

Thống kê

01
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Red Star F.C.
34 55 - 34 +21 65
2
Martigues
34 44 - 29 +15 59
3
Niort
34 58 - 42 +16 58
4
Dijon FCO
34 50 - 41 +9 54
5
Le Mans FC
34 49 - 44 +5 52
6
AS Nancy
34 51 - 46 +5 50
7
FC Rouen
34 41 - 37 +4 49
8
F.C. Sochaux-Montbéliard
34 51 - 44 +7 48
9
FC Versailles 78
34 41 - 33 +8 47
10
US Orléans
34 36 - 37 -1 44
11
Nîmes Olympique
34 36 - 43 -7 44
12
LB Châteauroux
34 41 - 44 -3 42
13
FC Villefranche
34 36 - 43 -7 41
14
Chasselay MDA
34 43 - 47 -4 38
15
Avranches
34 37 - 59 -22 38
16
Marignane Gignac F.C.
34 37 - 50 -13 37
17
SAS Épinal
34 39 - 51 -12 33
18
SO Cholet
34 34 - 55 -21 32

So sánh

40Trận đấu38
62Ghi được59
57Thủng lưới39
1.55Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu